Ví dụ có bản dịch
学生ですか。
Bạn có phải học sinh không?
明日、行きますか。
Ngày mai bạn đi không?
何を飲みますか。
Bạn uống gì?
お茶か水をください。
Cho tôi trà hoặc nước.
土曜日か日曜日に行きます。
Tôi đi thứ bảy hoặc chủ nhật.
田中さんですか。
Bạn là anh Tanaka phải không?
か có thể đánh dấu câu hỏi lịch sự ở cuối câu hoặc nối lựa chọn bên trong. 学生ですか là câu hỏi; お茶か水 nêu trà hoặc nước. Vị trí か cho biết chức năng.
Cách tạo và sử dụng
Câu hỏi có/không lịch sự cơ bản thêm か sau vị ngữ: 行きますか・学生ですか. Không đảo chủ ngữ và động từ như tiếng Anh.
Từ hỏi cũng đi với cùng đuôi: 何を食べますか. Câu trả lời cần thông tin được hỏi, không chỉ có hoặc không.
So sánh và những điểm dễ nhầm
Giữa lựa chọn, か nghĩa là hoặc: お茶か水をください. と khác ở chỗ お茶と水 yêu cầu cả hai.
Hội thoại thân mật có thể hỏi bằng ngữ điệu mà không cần か. Đuôi thường+か đôi khi nghe cộc. Nên bắt đầu bằng mẫu lịch sự; か không tự tạo lịch sự.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
なに・なん: đọc và dùng 何 trong câu hỏi
何 có nhiều cách đọc. Học theo cụm như 何ですか・何時・何を thay vì đọc mọi chữ 何 giống nhau. Có 10 câu luyện với giải thích.
です・だ: câu danh từ, phủ định và quá khứ
Danh từ có thể xác định hoặc phân loại: 私は学生です. Không cần động từ tương đương “là” trước 学生. Có 10 câu luyện với giải thích.
と: liệt kê danh từ và nói người đi cùng
と có thể nối danh từ thành danh sách hoặc chỉ người cùng hành động. 本とノート nêu hai vật; 友だちと行く nói đi cùng ai. Có 10 câu luyện với giải thích.