N5

とき: nói thời điểm hành động hoặc trạng thái

とき biến miêu tả thành mốc thời gian: 日本に行くとき・子どものとき. Dạng trước とき quan trọng. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
V thể thường + とき / Tính từ i + とき / Tính từ naなとき / Nのとき
Thời gian đọc
2 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

暇(ひま)なとき、本(ほん)を読(よ)みます。

Khi rảnh tôi đọc sách.

寒(さむ)いとき、温(あたた)かいお茶(ちゃ)を飲(の)みます。

Khi lạnh tôi uống trà ấm.

子(こ)どものとき、ここに住(す)んでいました。

Hồi nhỏ tôi sống ở đây.

日本(にほん)に行(い)くとき、切符(きっぷ)を買(か)いました。

Tôi mua vé lúc chuẩn bị đi Nhật.

日本(にほん)に行(い)ったとき、写真(しゃしん)を撮(と)りました。

Tôi chụp ảnh khi đến Nhật.

困(こま)ったとき、先生(せんせい)に聞(き)いてください。

Khi gặp khó khăn, hãy hỏi giáo viên.

とき biến miêu tả thành mốc thời gian: 日本に行くとき・子どものとき. Dạng trước とき quan trọng. 行くとき có thể là lúc chuẩn bị hoặc đang đi; 行ったとき nhìn vào dịp đã đi. Quan hệ cụ thể tùy ngữ cảnh.

Cách tạo và sử dụng

Động từ dùng thể thường: 行くとき・行ったとき・行かないとき. Không dùng 行きますとき trong cấu trúc bổ nghĩa cơ bản. Cuối câu vẫn có thể lịch sự.

Danh từ dùng の, tính từ na dùng な: 学生のとき・暇なとき. Tính từ i nối trực tiếp: 寒いとき. Giống sự khác biệt khi bổ nghĩa danh từ khác.

So sánh và những điểm dễ nhầm

So sánh 日本に行くとき、切符を買いました và 日本に行ったとき、写真を撮りました. Câu đầu tự nhiên là mua vé trước đi; câu sau là chụp ảnh trong chuyến đã thực hiện.

Không hiểu mọi た trước とき chỉ là quá khứ so với hiện tại. Thứ tự tương đối và hoàn thành cũng quan trọng khi cuối câu phi quá khứ. Hãy xác định hai hành động theo ý định.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Luyện tập và giải thích

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan

とき: nói thời điểm hành động hoặc trạng thái | LavaJapanese