Ví dụ có bản dịch
暇なとき、本を読みます。
Khi rảnh tôi đọc sách.
寒いとき、温かいお茶を飲みます。
Khi lạnh tôi uống trà ấm.
子どものとき、ここに住んでいました。
Hồi nhỏ tôi sống ở đây.
日本に行くとき、切符を買いました。
Tôi mua vé lúc chuẩn bị đi Nhật.
日本に行ったとき、写真を撮りました。
Tôi chụp ảnh khi đến Nhật.
困ったとき、先生に聞いてください。
Khi gặp khó khăn, hãy hỏi giáo viên.
とき biến miêu tả thành mốc thời gian: 日本に行くとき・子どものとき. Dạng trước とき quan trọng. 行くとき có thể là lúc chuẩn bị hoặc đang đi; 行ったとき nhìn vào dịp đã đi. Quan hệ cụ thể tùy ngữ cảnh.
Cách tạo và sử dụng
Động từ dùng thể thường: 行くとき・行ったとき・行かないとき. Không dùng 行きますとき trong cấu trúc bổ nghĩa cơ bản. Cuối câu vẫn có thể lịch sự.
Danh từ dùng の, tính từ na dùng な: 学生のとき・暇なとき. Tính từ i nối trực tiếp: 寒いとき. Giống sự khác biệt khi bổ nghĩa danh từ khác.
So sánh và những điểm dễ nhầm
So sánh 日本に行くとき、切符を買いました và 日本に行ったとき、写真を撮りました. Câu đầu tự nhiên là mua vé trước đi; câu sau là chụp ảnh trong chuyến đã thực hiện.
Không hiểu mọi た trước とき chỉ là quá khứ so với hiện tại. Thứ tự tương đối và hoàn thành cũng quan trọng khi cuối câu phi quá khứ. Hãy xác định hai hành động theo ý định.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
Thể thông thường và lịch sự: dạng, thì và ngữ cảnh
Mức lịch sự và thì là hai lựa chọn riêng. 行く và 行きます đều phi quá khứ; 行った và 行きました đều quá khứ. Có 10 câu luyện với giải thích.
Mệnh đề bổ nghĩa danh từ: đặt miêu tả trước danh từ
Mệnh đề tiếng Nhật có thể đứng ngay trước danh từ: 昨日買った本, cuốn sách đã mua hôm qua. Cấu trúc cơ bản không cần đại từ tương đương “mà”. Có 10 câu luyện với giải thích.
前に・後で: trước và sau hành động
前に・後で đặt một hành động so với hành động khác. Cách nối khác nhau: 食べる前に nhưng 食べた後で. Có 10 câu luyện với giải thích.