N5

ませんか: mời ai cùng làm việc gì

Câu hỏi phủ định lịch sự có thể là lời mời: 一緒に食べませんか. Người nói đề xuất hoạt động, không đơn thuần nói nó không xảy ra. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
Thân ます + ませんか
Thời gian đọc
1 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

一緒(いっしょ)に昼(ひる)ごはんを食(た)べませんか。

Bạn cùng ăn trưa nhé?

土曜日(どようび)に映画(えいが)を見(み)ませんか。

Thứ bảy cùng xem phim nhé?

公園(こうえん)を散歩(さんぽ)しませんか。

Bạn cùng đi dạo công viên nhé?

いいですね。行(い)きましょう。

Hay đấy. Cùng đi nào.

すみません、明日(あした)はちょっと…。

Xin lỗi, ngày mai thì hơi khó…

来週(らいしゅう)、一緒(いっしょ)に勉強(べんきょう)しませんか。

Tuần sau cùng học nhé?

Câu hỏi phủ định lịch sự có thể là lời mời: 一緒に食べませんか. Người nói đề xuất hoạt động, không đơn thuần nói nó không xảy ra. Ngữ cảnh phân biệt lời mời với câu hỏi phủ định thật.

Cách tạo và sử dụng

Bắt đầu từ phủ định lịch sự rồi thêm か: 行きませんか・見ませんか・しませんか. 一緒に giúp làm rõ hoạt động cùng làm.

Có thể nhận lời いいですね、行きましょう. Từ chối có thể nêu vướng lịch: すみません、明日はちょっと…. Không đáp máy móc はい、行きません.

So sánh và những điểm dễ nhầm

ますか thường hỏi kế hoạch hoặc thói quen; ませんか có thể mời đúng ngữ cảnh. Dạng phủ định không tự quyết định mục đích giao tiếp.

ましょう đề xuất cùng làm trực tiếp hơn. ましょうか có thể đề nghị giúp. Lời mời cần hoạt động và thời gian phù hợp; không dịch mọi “would you” bằng ませんか.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Luyện tập và giải thích

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan