Ví dụ có bản dịch
一緒に昼ごはんを食べませんか。
Bạn cùng ăn trưa nhé?
土曜日に映画を見ませんか。
Thứ bảy cùng xem phim nhé?
公園を散歩しませんか。
Bạn cùng đi dạo công viên nhé?
いいですね。行きましょう。
Hay đấy. Cùng đi nào.
すみません、明日はちょっと…。
Xin lỗi, ngày mai thì hơi khó…
来週、一緒に勉強しませんか。
Tuần sau cùng học nhé?
Câu hỏi phủ định lịch sự có thể là lời mời: 一緒に食べませんか. Người nói đề xuất hoạt động, không đơn thuần nói nó không xảy ra. Ngữ cảnh phân biệt lời mời với câu hỏi phủ định thật.
Cách tạo và sử dụng
Bắt đầu từ phủ định lịch sự rồi thêm か: 行きませんか・見ませんか・しませんか. 一緒に giúp làm rõ hoạt động cùng làm.
Có thể nhận lời いいですね、行きましょう. Từ chối có thể nêu vướng lịch: すみません、明日はちょっと…. Không đáp máy móc はい、行きません.
So sánh và những điểm dễ nhầm
ますか thường hỏi kế hoạch hoặc thói quen; ませんか có thể mời đúng ngữ cảnh. Dạng phủ định không tự quyết định mục đích giao tiếp.
ましょう đề xuất cùng làm trực tiếp hơn. ましょうか có thể đề nghị giúp. Lời mời cần hoạt động và thời gian phù hợp; không dịch mọi “would you” bằng ませんか.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
ましょう・ましょうか: đề xuất và đề nghị giúp
ましょう đề xuất làm việc gì, thường là cùng làm. ましょうか có thể đề nghị người nói giúp hoặc hỏi về hành động chung. Có 10 câu luyện với giải thích.
Thể ます: hiện tại, phủ định và quá khứ lịch sự
Đuôi ます tạo cách nói lịch sự. Dạng phi quá khứ có thể chỉ thói quen hoặc tương lai, tùy thời gian trong câu. Có 10 câu luyện với giải thích.
Thể たい: mong muốn, phủ định, quá khứ và bài tập
Tạo たい từ thân ます, chia phủ định và quá khứ, so sánh với ほしい qua sáu câu luyện có giải thích.