N5

ましょう・ましょうか: đề xuất và đề nghị giúp

ましょう đề xuất làm việc gì, thường là cùng làm. ましょうか có thể đề nghị người nói giúp hoặc hỏi về hành động chung. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
Thân ます + ましょう / ましょうか
Thời gian đọc
1 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

一緒(いっしょ)に行(い)きましょう。

Cùng đi nào.

ここで休(やす)みましょう。

Nghỉ ở đây nhé.

窓(まど)を開(あ)けましょうか。

Tôi mở cửa sổ giúp nhé?

荷物(にもつ)を持(も)ちましょうか。

Tôi xách hành lý giúp nhé?

はい、お願(ねが)いします。

Vâng, nhờ bạn.

大丈夫(だいじょうぶ)です。ありがとうございます。

Không cần đâu, cảm ơn bạn.

ましょう đề xuất làm việc gì, thường là cùng làm. ましょうか có thể đề nghị người nói giúp hoặc hỏi về hành động chung. Cần biết ai làm: đề nghị mình xách túi khác với nhờ người nghe xách.

Cách tạo và sử dụng

Tạo từ thân ます: 行き→行きましょう・食べ→食べましょう・し→しましょう. Không gắn ましょう sau thể từ điển.

一緒に行きましょう đề xuất cùng đi. 一緒に行きませんか thường thể hiện rõ hơn lời mời để người nghe chọn. Cả hai có thể phù hợp tùy hoàn cảnh.

So sánh và những điểm dễ nhầm

荷物を持ちましょうか có thể đề nghị mình xách hành lý. 荷物を持ってください nhờ người nghe xách. Người hành động khác nhau nên phải chọn theo ý định.

Có thể nhận giúp bằng お願いします hoặc từ chối bằng 大丈夫です、ありがとうございます khi đã rõ ngữ cảnh. 大丈夫 đứng riêng có thể mơ hồ.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Luyện tập và giải thích

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan