N5

Tần suất: 毎日・よく・週に何回

Từ chỉ tần suất cho biết hành động xảy ra thường xuyên thế nào. よく・ときどき là tương đối; 週に三回 cho số lần trong một khoảng. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
毎日V / よくV / 週に三回V / あまりVない / 全然Vない
Thời gian đọc
1 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

毎日(まいにち)、日本語(にほんご)を勉強(べんきょう)します。

Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.

よく本(ほん)を読(よ)みます。

Tôi thường đọc sách.

ときどき映画(えいが)を見(み)ます。

Tôi thỉnh thoảng xem phim.

コーヒーはあまり飲(の)みません。

Tôi không thường uống cà phê.

お酒(さけ)は全然飲(ぜんぜんの)みません。

Tôi hoàn toàn không uống rượu.

週(しゅう)に三回走(さんかいはし)ります。

Tôi chạy ba lần mỗi tuần.

Từ chỉ tần suất cho biết hành động xảy ra thường xuyên thế nào. よく・ときどき là tương đối; 週に三回 cho số lần trong một khoảng. Học cả mẫu phủ định あまり〜ない・全然〜ない.

Cách tạo và sử dụng

毎日・毎朝・毎週 thường không có に trong câu trung tính. Chúng khác giờ cụ thể như 七時に.

よく có thể nghĩa là thường xuyên; ときどき là thỉnh thoảng. Các từ không chứa tỷ lệ phần trăm cố định. Không nên gán phần trăm tuyệt đối.

So sánh và những điểm dễ nhầm

あまり+phủ định là không thường hoặc không nhiều: あまり飲みません. 全然+phủ định có thể là hoàn toàn không: 全然飲みません. Giữ vị ngữ phủ định trong mẫu cơ bản.

週に三回 là ba lần mỗi tuần; 三週間 là ba tuần. 回 đếm số lần, còn 間 có thể chỉ thời lượng. Dùng 週に何回 để hỏi tần suất bằng số.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Luyện tập và giải thích

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan