Ví dụ có bản dịch
毎日、日本語を勉強します。
Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
よく本を読みます。
Tôi thường đọc sách.
ときどき映画を見ます。
Tôi thỉnh thoảng xem phim.
コーヒーはあまり飲みません。
Tôi không thường uống cà phê.
お酒は全然飲みません。
Tôi hoàn toàn không uống rượu.
週に三回走ります。
Tôi chạy ba lần mỗi tuần.
Từ chỉ tần suất cho biết hành động xảy ra thường xuyên thế nào. よく・ときどき là tương đối; 週に三回 cho số lần trong một khoảng. Học cả mẫu phủ định あまり〜ない・全然〜ない.
Cách tạo và sử dụng
毎日・毎朝・毎週 thường không có に trong câu trung tính. Chúng khác giờ cụ thể như 七時に.
よく có thể nghĩa là thường xuyên; ときどき là thỉnh thoảng. Các từ không chứa tỷ lệ phần trăm cố định. Không nên gán phần trăm tuyệt đối.
So sánh và những điểm dễ nhầm
あまり+phủ định là không thường hoặc không nhiều: あまり飲みません. 全然+phủ định có thể là hoàn toàn không: 全然飲みません. Giữ vị ngữ phủ định trong mẫu cơ bản.
週に三回 là ba lần mỗi tuần; 三週間 là ba tuần. 回 đếm số lần, còn 間 có thể chỉ thời lượng. Dùng 週に何回 để hỏi tần suất bằng số.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
Thể ます: hiện tại, phủ định và quá khứ lịch sự
Đuôi ます tạo cách nói lịch sự. Dạng phi quá khứ có thể chỉ thói quen hoặc tương lai, tùy thời gian trong câu. Có 10 câu luyện với giải thích.
いつ・何時・何曜日: hỏi về thời gian
いつ hỏi khi nào nói chung. 何時 hỏi giờ đồng hồ, 何曜日 hỏi thứ trong tuần. Có 10 câu luyện với giải thích.
Thể ない: phủ định động từ và ngoại lệ
Phủ định thông thường dùng trong câu phủ định và các mẫu như ないでください. Bắt đầu từ thể từ điển và nhóm động từ; không thêm ない trực tiếp sau ます. Có 10 câu luyện với giải thích.