Ví dụ có bản dịch
寒くなりました。
Trời đã trở lạnh.
子どもは大きくなりました。
Đứa trẻ đã lớn hơn.
病気がよくなりました。
Bệnh đã đỡ.
町が静かになりました。
Thị trấn đã trở nên yên tĩnh.
妹は先生になりました。
Em gái tôi đã trở thành giáo viên.
来月、二十歳になります。
Tháng sau tôi tròn hai mươi tuổi.
なる diễn đạt trở thành hoặc chuyển trạng thái. Dùng くなる với tính từ i, になる với tính từ na hoặc danh từ. Nó tập trung vào thay đổi; chủ động làm thứ gì thành trạng thái nào thường dùng する.
Cách tạo và sử dụng
寒い→寒くなる, 高い→高くなる dùng dạng く. いい thành よくなる. Câu lịch sự chia なる thành なります・なりました.
Tính từ na dùng に: 静かになる・元気になる. Danh từ cũng dùng に: 先生になる・三十歳になる. Không dùng な hoặc で trong mẫu thay đổi cơ bản này.
So sánh và những điểm dễ nhầm
静かになりました là đã trở nên yên tĩnh. 静かにしました là ai đó làm cho yên tĩnh. Hãy xác định cái gì thay đổi và ai hành động khi chủ thể bị lược.
Phủ định tính từ i cũng chia được: 寒くない→寒くなくなる là trở nên không lạnh. Trước hết luyện thay đổi khẳng định; không nhầm なる với ある chỉ tồn tại.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
く・に: dùng tính từ bổ nghĩa hành động
Để nói hành động diễn ra thế nào, dùng dạng trạng từ của tính từ. Tính từ i đổi い cuối thành く; tính từ na thêm に. Có 10 câu luyện với giải thích.
Tính từ i: phủ định và quá khứ
Tính từ i thay đuôi い để diễn đạt phủ định và quá khứ. Có thể thêm です cho lịch sự, nhưng việc chia vẫn nằm ở tính từ. Có 10 câu luyện với giải thích.
Tính từ na: な・だ và cách chia
Tính từ na dùng な trước danh từ, nhưng cuối câu chia gần giống danh từ. So sánh 静かな部屋 và 部屋は静かです. Có 10 câu luyện với giải thích.