N5

く・に: dùng tính từ bổ nghĩa hành động

Để nói hành động diễn ra thế nào, dùng dạng trạng từ của tính từ. Tính từ i đổi い cuối thành く; tính từ na thêm に. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
Tính từ i: い→く + V / Tính từ na: thân + に + V
Thời gian đọc
2 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

毎朝(まいあさ)、早(はや)く起(お)きます。

Mỗi sáng tôi dậy sớm.

名前(なまえ)を大(おお)きく書(か)いてください。

Hãy viết tên bằng chữ to.

静(しず)かに話(はな)してください。

Hãy nói nhỏ.

丁寧(ていねい)に説明(せつめい)します。

Tôi sẽ giải thích cẩn thận.

手(て)をきれいに洗(あら)います。

Tôi rửa tay sạch.

よく考(かんが)えてください。

Hãy suy nghĩ kỹ.

Để nói hành động diễn ra thế nào, dùng dạng trạng từ của tính từ. Tính từ i đổi い cuối thành く; tính từ na thêm に. So sánh 静かな部屋 với 静かに話す.

Cách tạo và sử dụng

早い thành 早く, 大きい thành 大きく: 早く起きます・大きく書きます. Từ không còn bổ nghĩa trực tiếp danh từ mà miêu tả cách hoặc mức độ hành động.

Tính từ na dùng に, không phải な trước động từ: 静かに話す・丁寧に書く・きれいに洗う. Cùng gốc đó có thể dùng な trước danh từ ở câu khác.

So sánh và những điểm dễ nhầm

Dạng trạng từ của いい là よく. よく có thể chỉ làm tốt, cũng có thể chỉ tần suất. Cần xét động từ và ngữ cảnh thay vì gán một nghĩa duy nhất.

Không nhầm に này với đích đến hoặc thời điểm. Trong 静かに話します, 静か là tính chất nên cụm đó miêu tả cách nói.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Luyện tập và giải thích

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan

く・に: dùng tính từ bổ nghĩa hành động | LavaJapanese