Ví dụ có bản dịch
毎朝、早く起きます。
Mỗi sáng tôi dậy sớm.
名前を大きく書いてください。
Hãy viết tên bằng chữ to.
静かに話してください。
Hãy nói nhỏ.
丁寧に説明します。
Tôi sẽ giải thích cẩn thận.
手をきれいに洗います。
Tôi rửa tay sạch.
よく考えてください。
Hãy suy nghĩ kỹ.
Để nói hành động diễn ra thế nào, dùng dạng trạng từ của tính từ. Tính từ i đổi い cuối thành く; tính từ na thêm に. So sánh 静かな部屋 với 静かに話す.
Cách tạo và sử dụng
早い thành 早く, 大きい thành 大きく: 早く起きます・大きく書きます. Từ không còn bổ nghĩa trực tiếp danh từ mà miêu tả cách hoặc mức độ hành động.
Tính từ na dùng に, không phải な trước động từ: 静かに話す・丁寧に書く・きれいに洗う. Cùng gốc đó có thể dùng な trước danh từ ở câu khác.
So sánh và những điểm dễ nhầm
Dạng trạng từ của いい là よく. よく có thể chỉ làm tốt, cũng có thể chỉ tần suất. Cần xét động từ và ngữ cảnh thay vì gán một nghĩa duy nhất.
Không nhầm に này với đích đến hoặc thời điểm. Trong 静かに話します, 静か là tính chất nên cụm đó miêu tả cách nói.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
Tính từ i: phủ định và quá khứ
Tính từ i thay đuôi い để diễn đạt phủ định và quá khứ. Có thể thêm です cho lịch sự, nhưng việc chia vẫn nằm ở tính từ. Có 10 câu luyện với giải thích.
Tính từ na: な・だ và cách chia
Tính từ na dùng な trước danh từ, nhưng cuối câu chia gần giống danh từ. So sánh 静かな部屋 và 部屋は静かです. Có 10 câu luyện với giải thích.
くなる・になる: miêu tả sự thay đổi
なる diễn đạt trở thành hoặc chuyển trạng thái. Dùng くなる với tính từ i, になる với tính từ na hoặc danh từ. Có 10 câu luyện với giải thích.