Ví dụ có bản dịch
私は友だちに本をあげました。
Tôi tặng bạn một cuốn sách.
友だちが私に本をくれました。
Bạn tặng tôi một cuốn sách.
私は友だちに本をもらいました。
Tôi nhận sách từ bạn.
妹にプレゼントをあげます。
Tôi tặng quà cho em gái.
先生から手紙をもらいました。
Tôi nhận thư từ giáo viên.
兄が私に時計をくれました。
Anh trai tặng tôi đồng hồ.
Động từ cho nhận thể hiện cả góc nhìn. あげる nhìn từ người cho sang người khác; くれる diễn tả cho về phía người nói; もらう nhìn từ người nhận. Xác định các vai trước khi chọn động từ.
Cách tạo và sử dụng
私は友だちに本をあげました có 私 là người cho, 友だち là người nhận. Vật dùng を. Đổi に và は sẽ đổi vai.
友だちが私に本をくれました là bạn cho người nói sách. くれる còn có thể hướng về người thuộc phía người nói tùy ngữ cảnh; bài đầu ghi rõ 私.
So sánh và những điểm dễ nhầm
私は友だちに本をもらいました miêu tả cùng việc chuyển từ góc người nhận. から cũng có thể chỉ nguồn. Chủ thể của もらう là người nhận.
Dùng dạng kính ngữ hoặc khiêm nhường thích hợp khi quan hệ yêu cầu. Bài này nói chuyển đồ vật cơ bản, chưa phải nghĩa giúp đỡ của てあげる・てくれる・てもらう.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
に
に (ni) chỉ một điểm cụ thể như thời gian, nơi đến, vị trí tồn tại hoặc người liên quan đến hành động. Đây là trợ từ rất hay gặp ở JLPT N5.
Trợ từ を: tân ngữ, so sánh và luyện tập
Xác định tân ngữ với を, so sánh は・が・も, nhận biết đường đi và điểm rời khỏi qua sáu câu luyện có giải thích.
Thể thông thường và lịch sự: dạng, thì và ngữ cảnh
Mức lịch sự và thì là hai lựa chọn riêng. 行く và 行きます đều phi quá khứ; 行った và 行きました đều quá khứ. Có 10 câu luyện với giải thích.