N5

あげる・くれる・もらう: cho và nhận

Động từ cho nhận thể hiện cả góc nhìn. あげる nhìn từ người cho sang người khác; くれる diễn tả cho về phía người nói; もらう nhìn từ người nhận. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
Người choはNgười nhậnにNをあげる・くれる / Người nhậnはNgười choに・からNをもらう
Thời gian đọc
1 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

私(わたし)は友(とも)だちに本(ほん)をあげました。

Tôi tặng bạn một cuốn sách.

友(とも)だちが私(わたし)に本(ほん)をくれました。

Bạn tặng tôi một cuốn sách.

私(わたし)は友(とも)だちに本(ほん)をもらいました。

Tôi nhận sách từ bạn.

妹(いもうと)にプレゼントをあげます。

Tôi tặng quà cho em gái.

先生(せんせい)から手紙(てがみ)をもらいました。

Tôi nhận thư từ giáo viên.

兄(あに)が私(わたし)に時計(とけい)をくれました。

Anh trai tặng tôi đồng hồ.

Động từ cho nhận thể hiện cả góc nhìn. あげる nhìn từ người cho sang người khác; くれる diễn tả cho về phía người nói; もらう nhìn từ người nhận. Xác định các vai trước khi chọn động từ.

Cách tạo và sử dụng

私は友だちに本をあげました có 私 là người cho, 友だち là người nhận. Vật dùng を. Đổi に và は sẽ đổi vai.

友だちが私に本をくれました là bạn cho người nói sách. くれる còn có thể hướng về người thuộc phía người nói tùy ngữ cảnh; bài đầu ghi rõ 私.

So sánh và những điểm dễ nhầm

私は友だちに本をもらいました miêu tả cùng việc chuyển từ góc người nhận. から cũng có thể chỉ nguồn. Chủ thể của もらう là người nhận.

Dùng dạng kính ngữ hoặc khiêm nhường thích hợp khi quan hệ yêu cầu. Bài này nói chuyển đồ vật cơ bản, chưa phải nghĩa giúp đỡ của てあげる・てくれる・てもらう.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Luyện tập và giải thích

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan