N5

より・ほうが: so sánh hai đối tượng

Trong so sánh, より đánh dấu mốc so sánh, ほう nêu phía được nhấn mạnh. Hãy đọc cả cấu trúc trước khi chọn bên lớn hơn, rẻ hơn hoặc được thích hơn. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
AはBより tính từ / AよりBのほうが tính từ
Thời gian đọc
1 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

この本(ほん)はあの本(ほん)より安(やす)いです。

Sách này rẻ hơn sách kia.

バスより電車(でんしゃ)のほうが速(はや)いです。

Tàu điện nhanh hơn xe buýt.

夏(なつ)より冬(ふゆ)のほうが好(す)きです。

Tôi thích mùa đông hơn mùa hè.

東京(とうきょう)はこの町(まち)より大(おお)きいです。

Tokyo lớn hơn thị trấn này.

お茶(ちゃ)とコーヒーと、どちらのほうが好(す)きですか。

Bạn thích trà hay cà phê hơn?

お茶(ちゃ)のほうが好(す)きです。

Tôi thích trà hơn.

Trong so sánh, より đánh dấu mốc so sánh, ほう nêu phía được nhấn mạnh. Hãy đọc cả cấu trúc trước khi chọn bên lớn hơn, rẻ hơn hoặc được thích hơn. Đảo vị trí danh từ có thể đảo nghĩa.

Cách tạo và sử dụng

AはBより高い nghĩa là A đắt hoặc cao hơn B tùy ngữ cảnh. B là mốc so sánh. 高い không thêm đuôi riêng tương đương “hơn”.

AよりBのほうが高い nhấn mạnh B. Danh từ dùng の trước ほう: 電車のほうが速い. Cần theo trợ từ, không sao chép trật tự tiếng Anh.

So sánh và những điểm dễ nhầm

Hỏi AとBと、どちらのほうが好きですか khi so hai lựa chọn. Có thể trả lời ngắn Aのほうが好きです khi đã rõ các đối tượng.

So sánh phủ định như AはBほど高くない là mẫu khác. Bài này tập trung より・ほうが; đừng bỏ qua ない khi đọc câu phủ định.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Luyện tập và giải thích

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan

より・ほうが: so sánh hai đối tượng | LavaJapanese