Ví dụ có bản dịch
この本はあの本より安いです。
Sách này rẻ hơn sách kia.
バスより電車のほうが速いです。
Tàu điện nhanh hơn xe buýt.
夏より冬のほうが好きです。
Tôi thích mùa đông hơn mùa hè.
東京はこの町より大きいです。
Tokyo lớn hơn thị trấn này.
お茶とコーヒーと、どちらのほうが好きですか。
Bạn thích trà hay cà phê hơn?
お茶のほうが好きです。
Tôi thích trà hơn.
Trong so sánh, より đánh dấu mốc so sánh, ほう nêu phía được nhấn mạnh. Hãy đọc cả cấu trúc trước khi chọn bên lớn hơn, rẻ hơn hoặc được thích hơn. Đảo vị trí danh từ có thể đảo nghĩa.
Cách tạo và sử dụng
AはBより高い nghĩa là A đắt hoặc cao hơn B tùy ngữ cảnh. B là mốc so sánh. 高い không thêm đuôi riêng tương đương “hơn”.
AよりBのほうが高い nhấn mạnh B. Danh từ dùng の trước ほう: 電車のほうが速い. Cần theo trợ từ, không sao chép trật tự tiếng Anh.
So sánh và những điểm dễ nhầm
Hỏi AとBと、どちらのほうが好きですか khi so hai lựa chọn. Có thể trả lời ngắn Aのほうが好きです khi đã rõ các đối tượng.
So sánh phủ định như AはBほど高くない là mẫu khác. Bài này tập trung より・ほうが; đừng bỏ qua ない khi đọc câu phủ định.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
いちばん: đối tượng nhất trong một phạm vi
いちばん nêu mức cao nhất trong một tập hợp. Xác định phạm vi bằng この中で hoặc 果物の中で để so sánh có ý nghĩa. Có 10 câu luyện với giải thích.
Tính từ i: phủ định và quá khứ
Tính từ i thay đuôi い để diễn đạt phủ định và quá khứ. Có thể thêm です cho lịch sự, nhưng việc chia vẫn nằm ở tính từ. Có 10 câu luyện với giải thích.
Tính từ na: な・だ và cách chia
Tính từ na dùng な trước danh từ, nhưng cuối câu chia gần giống danh từ. So sánh 静かな部屋 và 部屋は静かです. Có 10 câu luyện với giải thích.