N5

Từ hỏi với か・も: gì đó, ai đó và không gì

Thêm か vào một số từ hỏi để chỉ người hoặc vật chưa xác định: だれか・何か. Với vị ngữ phủ định, 何も・だれも có thể nghĩa là không gì, không ai. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
何か / だれか / どこか / 何もVない / だれもVない
Thời gian đọc
1 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

何(なに)か食(た)べますか。

Bạn có ăn gì không?

だれかいますか。

Có ai ở đó không?

どこかに行(い)きたいです。

Tôi muốn đi đâu đó.

今日(きょう)は何(なに)も食(た)べていません。

Hôm nay tôi chưa ăn gì.

だれも来(き)ません。

Không ai đến.

今日(きょう)はどこにも行(い)きません。

Hôm nay tôi không đi đâu cả.

Thêm か vào một số từ hỏi để chỉ người hoặc vật chưa xác định: だれか・何か. Với vị ngữ phủ định, 何も・だれも có thể nghĩa là không gì, không ai. Vị ngữ và trợ từ còn lại rất quan trọng.

Cách tạo và sử dụng

何か食べますか có thể hỏi có ăn gì không; 何を食べますか hỏi sẽ ăn gì. Câu đầu có thể đáp có/không, câu sau yêu cầu tên món.

何も食べません nghĩa là không ăn gì, không phải ăn mọi thứ. Phủ định là thành phần của mẫu. だれも来ません là không ai đến.

So sánh và những điểm dễ nhầm

Có thể giữ trợ từ khác: どこにも行きません・だれにも会いません. Không bỏ に chỉ vì có も.

Không phải mọi từ hỏi+も đều giống nhau trong khẳng định. Chẳng hạn だれもが có thể nghĩa là mọi người. Bài này giới hạn vào mẫu bất định và phủ định rõ ràng.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Luyện tập và giải thích

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan

Từ hỏi với か・も: gì đó, ai đó và không gì | LavaJapanese