Ngữ pháp

Ngữ pháp tiếng Nhật N5

Học ngữ pháp N5 qua cách dùng, ví dụ có bản dịch và so sánh.

N5

Thân ます+に行く: đi để làm gì

Thân ます+に và động từ di chuyển nêu mục đích chuyến đi: 本を買いに行きます. Đích đến cũng có thể dùng に hoặc へ. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

前に・後で: trước và sau hành động

前に・後で đặt một hành động so với hành động khác. Cách nối khác nhau: 食べる前に nhưng 食べた後で. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

とき: nói thời điểm hành động hoặc trạng thái

とき biến miêu tả thành mốc thời gian: 日本に行くとき・子どものとき. Dạng trước とき quan trọng. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

あげる・くれる・もらう: cho và nhận

Động từ cho nhận thể hiện cả góc nhìn. あげる nhìn từ người cho sang người khác; くれる diễn tả cho về phía người nói; もらう nhìn từ người nhận. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

場所に〜があります/います

場所に〜があります/います dùng để nói có một vật, người hoặc con vật ở một nơi nào đó. Nơi chốn đứng trước và đi với trợ từ に.

N5

〜はどこにありますか/いますか

〜はどこにありますか/いますか dùng để hỏi một vật, người hoặc con vật đang ở đâu. Dùng ありますか cho đồ vật và いますか cho người hoặc động vật.

N5

Từ chỉ vị trí: の上・下・中 và các cụm thường gặp

Dùng の để nối vật làm mốc với vị trí: 机の上, 椅子の下, 駅の前. Sau đó thêm trợ từ phù hợp với sự tồn tại, di chuyển hoặc hoạt động.

N5

は và が: chủ đề, chủ ngữ, đối chiếu và bài tập

Chọn は và が theo ngữ cảnh. は nêu chủ đề hoặc tạo đối chiếu. が có thể xác định người hay vật làm câu trả lời. Nếu chỉ xem cả hai là dấu hiệu chủ ngữ, bạn sẽ bỏ qua khác biệt này.

N5

Trợ từ を: tân ngữ, so sánh và luyện tập

を thường đánh dấu đối tượng của hành động: 本を読みます, 水を飲みます. Với một số động từ di chuyển, を còn chỉ đường đi qua hoặc nơi rời khỏi; không phải mọi cụm を đều là tân ngữ trực tiếp.

N5

に

に (ni) chỉ một điểm cụ thể như thời gian, nơi đến, vị trí tồn tại hoặc người liên quan đến hành động. Đây là trợ từ rất hay gặp ở JLPT N5.

N5

で

で (de) đánh dấu nơi diễn ra hành động hoặc phương tiện, công cụ, ngôn ngữ được dùng. Trợ từ này khác với に, thường dùng cho nơi tồn tại hoặc nơi đến.

N5

に và で: vị trí, đích đến, thời gian và phương tiện

Xét vai trò của cụm từ, không chỉ dựa vào bản dịch. に có thể chỉ nơi một người ở, đích đến hoặc thời điểm. で có thể chỉ nơi diễn ra hoạt động hoặc phương tiện thực hiện.

N5

に và へ: trợ từ đích đến và phương hướng

So sánh に và へ với động từ di chuyển, nhận biết nơi không thay thế được và luyện sáu câu theo ngữ cảnh.

N5

の

の (no) dùng để nối danh từ với danh từ. Trợ từ này thường diễn tả sở hữu, nguồn gốc, loại hoặc mô tả đơn giản cho danh từ phía sau.

N5

も

も (mo) mang nghĩa cũng. Trợ từ này dùng khi thêm một người hoặc vật có cùng nội dung với điều đã được nói hoặc đã được hiểu trong ngữ cảnh.

N5

Thể たい: mong muốn, phủ định, quá khứ và bài tập

Tạo たい từ thân ます, chia phủ định và quá khứ, so sánh với ほしい qua sáu câu luyện có giải thích.

N5

〜がほしい

〜がほしい (ga hoshii) dùng để nói mình muốn có một thứ gì đó. Mẫu này dùng với danh từ, không dùng trực tiếp cho hành động.