家
いえ
nhà
家で本を読みます。
Tôi đọc sách ở nhà.
Xem cách đọc, lưu và luyện30 từ · 60 câu hỏi
Đọc mô tả phòng và thông báo tiện ích chung với từ chỉ nơi, đồ vật và cách sử dụng.
Các cụm 上・下・中 xác định vật so với mốc. So sánh 机の上 với 椅子の下 để hiểu quan hệ vị trí.
Thông báo giặt có thể hạn chế một máy nhưng cho dùng máy khác. Kết nối 故障, số máy và 利用時間 trước khi xác định máy dùng được.
いえ
nhà
家で本を読みます。
Tôi đọc sách ở nhà.
Xem cách đọc, lưu và luyệnへや
phòng
この部屋は明るいです。
Phòng này sáng.
Xem cách đọc, lưu và luyệnかぎ
chìa khóa
鍵は机の上にあります。
Chìa khóa ở trên bàn.
Xem cách đọc, lưu và luyệnせんたくしつ
phòng giặt
洗濯室は一階です。
Phòng giặt ở tầng một.
Xem cách đọc, lưu và luyệnせんたくき
máy giặt
この洗濯機を使ってください。
Hãy dùng máy giặt này.
Xem cách đọc, lưu và luyệnせんたくもの
đồ giặt
洗濯物を持って帰ります。
Tôi mang đồ giặt về.
Xem cách đọc, lưu và luyệnこしょう
hỏng; trục trặc
洗濯機が故障しています。
Máy giặt đang bị hỏng.
Xem cách đọc, lưu và luyệnりようじかん
giờ sử dụng
利用時間は九時までです。
Được sử dụng đến chín giờ.
Xem cách đọc, lưu và luyệnつくえ
bàn
机の上に本を置きます。
Tôi đặt sách lên bàn.
Xem cách đọc, lưu và luyệnいす
ghế
椅子に座ってください。
Hãy ngồi lên ghế.
Xem cách đọc, lưu và luyệnまど
cửa sổ
窓を開けます。
Tôi mở cửa sổ.
Xem cách đọc, lưu và luyệnドア
cửa ra vào
ドアを閉めてください。
Hãy đóng cửa lại.
Xem cách đọc, lưu và luyệnでんき
điện; đèn điện
部屋の電気をつけます。
Tôi bật đèn trong phòng.
Xem cách đọc, lưu và luyệnとけい
đồng hồ
時計を見てください。
Hãy xem đồng hồ.
Xem cách đọc, lưu và luyệnベッド
giường
ベッドで寝ます。
Tôi ngủ trên giường.
Xem cách đọc, lưu và luyệnてんじしつ
phòng trưng bày
二階に展示室があります。
Có phòng trưng bày ở tầng hai.
Xem cách đọc, lưu và luyệnにわ
vườn
庭に花があります。
Có hoa trong vườn.
Xem cách đọc, lưu và luyệnだいどころ
nhà bếp
台所で料理をします。
Tôi nấu ăn trong bếp.
Xem cách đọc, lưu và luyệnトイレ
nhà vệ sinh
トイレは奥にあります。
Nhà vệ sinh ở phía trong cùng.
Xem cách đọc, lưu và luyệnおふろ
bồn tắm; việc tắm bồn
夜、お風呂に入ります。
Tôi tắm bồn vào buổi tối.
Xem cách đọc, lưu và luyệnはこ
hộp
箱の中に写真があります。
Có ảnh trong hộp.
Xem cách đọc, lưu và luyệnうえ
phía trên
机の上にかばんがあります。
Có túi ở trên bàn.
Xem cách đọc, lưu và luyệnした
phía dưới
椅子の下に猫がいます。
Có mèo ở dưới ghế.
Xem cách đọc, lưu và luyệnなか
bên trong; ở giữa
箱の中を見てください。
Hãy nhìn vào trong hộp.
Xem cách đọc, lưu và luyệnそと
bên ngoài
外で遊びます。
Tôi chơi ở ngoài.
Xem cách đọc, lưu và luyệnしずか
yên tĩnh
二階の部屋は静かです。
Phòng ở tầng hai yên tĩnh.
Xem cách đọc, lưu và luyệnべんり
tiện lợi
この家は駅に近くて便利です。
Nhà này gần ga nên tiện lợi.
Xem cách đọc, lưu và luyệnあたらしい
mới
新しい机を買います。
Tôi mua bàn mới.
Xem cách đọc, lưu và luyệnふるい
cũ
この時計は古いです。
Chiếc đồng hồ này cũ.
Xem cách đọc, lưu và luyệnにかい
tầng hai
二階に部屋が二つあります。
Có hai phòng ở tầng hai.
Xem cách đọc, lưu và luyệnKhông cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0