駅
えき
ga
駅で友達に会います。
Tôi sẽ gặp bạn ở ga.
Xem cách đọc, lưu và luyện30 từ · 60 câu hỏi
Đọc sân ga, giờ xuất phát và chỉ đường, rồi luyện các từ cần để tìm đường.
Địa điểm trước 行き chỉ nơi phương tiện đi đến. Kiểm tra đổi sân ga và phân biệt nơi chờ với giờ xuất phát.
Dùng từ vị trí với mốc: 駅の前, 入口の右 và 店の隣. Đọc cả cụm để hiểu quan hệ giữa các địa điểm.
えき
ga
駅で友達に会います。
Tôi sẽ gặp bạn ở ga.
Xem cách đọc, lưu và luyệnでんしゃ
tàu điện
電車で学校に行きます。
Tôi đi học bằng tàu điện.
Xem cách đọc, lưu và luyệnバス
xe buýt
バスは九時に来ます。
Xe buýt đến lúc chín giờ.
Xem cách đọc, lưu và luyệnじてんしゃ
xe đạp
自転車で店に行きます。
Tôi đến cửa hàng bằng xe đạp.
Xem cách đọc, lưu và luyệnくるま
ô tô
父は車を運転します。
Bố tôi lái ô tô.
Xem cách đọc, lưu và luyệnみち
đường
この道をまっすぐ行きます。
Tôi đi thẳng theo đường này.
Xem cách đọc, lưu và luyệnちず
bản đồ
地図で駅を探します。
Tôi tìm ga trên bản đồ.
Xem cách đọc, lưu và luyệnきっぷ
vé
切符を二枚買います。
Tôi mua hai vé.
Xem cách đọc, lưu và luyệnいき
đi đến (điểm đến)
これは東京行きの電車です。
Đây là tàu đi Tokyo.
Xem cách đọc, lưu và luyệnばんせん
sân ga số
電車は三番線から出ます。
Tàu xuất phát từ sân ga số ba.
Xem cách đọc, lưu và luyệnしゅっぱつ
sự xuất phát
出発は午後二時です。
Giờ xuất phát là hai giờ chiều.
Xem cách đọc, lưu và luyệnくうこう
sân bay
空港までバスで行きます。
Tôi đến sân bay bằng xe buýt.
Xem cách đọc, lưu và luyệnひこうき
máy bay
飛行機は空港に着きました。
Máy bay đã đến sân bay.
Xem cách đọc, lưu và luyệnふね
tàu thủy
船で島に行きます。
Tôi đến đảo bằng tàu thủy.
Xem cách đọc, lưu và luyệnちかてつ
tàu điện ngầm
地下鉄の駅は近いです。
Ga tàu điện ngầm ở gần.
Xem cách đọc, lưu và luyệnタクシー
taxi
タクシーを呼んでください。
Vui lòng gọi taxi.
Xem cách đọc, lưu và luyệnしんごう
đèn giao thông
信号が赤いので待ちます。
Tôi chờ vì đèn giao thông đang đỏ.
Xem cách đọc, lưu và luyệnはし
cầu
橋を渡ってください。
Hãy đi qua cầu.
Xem cách đọc, lưu và luyệnこうさてん
ngã tư
次の交差点で右に曲がります。
Tôi rẽ phải ở ngã tư tiếp theo.
Xem cách đọc, lưu và luyệnみぎ
bên phải
入口の右に店があります。
Có cửa hàng bên phải lối vào.
Xem cách đọc, lưu và luyệnひだり
bên trái
駅の左で待っています。
Tôi đang chờ bên trái ga.
Xem cách đọc, lưu và luyệnまえ
phía trước; trước
学校の前にいます。
Tôi đang ở trước trường.
Xem cách đọc, lưu và luyệnうしろ
phía sau
店の後ろに川があります。
Có sông phía sau cửa hàng.
Xem cách đọc, lưu và luyệnちかく
gần; vùng lân cận
駅の近くに住んでいます。
Tôi sống gần ga.
Xem cách đọc, lưu và luyệnとなり
bên cạnh
花の店の隣にパンの店があります。
Có tiệm bánh mì cạnh tiệm hoa.
Xem cách đọc, lưu và luyệnおく
phía trong cùng
トイレは建物の奥にあります。
Nhà vệ sinh ở phía trong cùng tòa nhà.
Xem cách đọc, lưu và luyệnいりぐち
lối vào
入口で待ってください。
Hãy chờ ở lối vào.
Xem cách đọc, lưu và luyệnでぐち
lối ra
出口はあちらです。
Lối ra ở đằng kia.
Xem cách đọc, lưu và luyệnこうじ
thi công
今日は道路の工事があります。
Hôm nay có thi công đường.
Xem cách đọc, lưu và luyệnつく
đến nơi
駅に着いたら電話します。
Tôi sẽ gọi khi đến ga.
Xem cách đọc, lưu và luyệnKhông cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0