30 từ · 60 câu hỏi

Thời tiết, mùa và thiên nhiên

Nhận ra từ về thời tiết và thiên nhiên trong kế hoạch, mô tả và thay đổi hoạt động ngoài trời.

Cách dùng trong ngữ cảnh

暑い và 寒い mô tả thời tiết hoặc môi trường. Đồ uống lạnh dùng 冷たい. Đọc danh từ hoặc tình huống đang được mô tả.

Từ thiên nhiên kết hợp từ vị trí: 山の上, 川の水 và 森の中. Mưa trong thông báo có thể giải thích đổi điểm hẹn hoặc nơi đến.

Đọc với những từ này

Luyện đọc và hiểu nghĩa

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0