Đọc ngắn · 5 câu · có căn cứ đáp án

Đọc thông báo trường học: thay đổi khi trời mưa

Đọc cập nhật chuyến đi của trường với điểm đến và đồ cần mang thay đổi. Chú ý ではなく cùng hướng dẫn đi với từng từ chỉ định.

Văn bản học tập hư cấu do LavaJapanese tự soạn. Địa điểm, giá và quy định trong bài không phải thông tin thực tế.

Đọc văn bản

Chạm từ gạch dưới để xem dạng từ điển, nghĩa và lưu để ôn. Nhấn Escape để đóng bảng từ.

  1. 1

    明日(あした)のについて

  2. 2

    のため、公園(こうえん)に行(い)きます。

  3. 3

    午前九時(ごぜんくじ)に学校(がっこう)の前(まえ)にください。

  4. 4

    この紙(かみ)をに見(み)せてください。

  5. 5

    と水(みず)を持(も)ってきてください。

  6. 6

    赤(あか)い帽子(ぼうし)は要(い)りません。

  7. 7

    帰(かえ)りは午後三時(ごごさんじ)のです。

Từ vựng để đọc bài

TừCách đọcNghĩa trong bài
遠足えんそくchuyến dã ngoại của trường
雨あめmưa
ではなくではなくkhông phải X mà là Y
博物館はくぶつかんbảo tàng
集まるあつまるtập trung
保護者ほごしゃphụ huynh
お弁当おべんとうcơm hộp
予定よていdự kiến; kế hoạch

Cách tìm thông tin

Trong 公園ではなく博物館, địa điểm đầu bị loại và địa điểm sau là nơi đến mới. 雨 giải thích thay đổi. Giờ tập trung khác giờ dự kiến về; đoạn không nêu giờ rời bảo tàng.

この bổ nghĩa 紙 và chỉ tờ thông báo đang đọc. Phân biệt yêu cầu có và không: cần cơm hộp với nước, còn mũ đỏ được ghi rõ là không cần. Đoạn không cấm mọi loại mũ.

Kiểm tra bằng năm câu

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Đáp án nằm ở đâu?

Mở phần giải thích để tự đối chiếu. Việc mở đáp án không ghi điểm hay thay đổi tiến độ.

1. Lớp sẽ đi đâu?

博物館

博物館 là điểm thay cho 公園. Căn cứ: 雨のため、公園ではなく博物館に行きます。

2. Mọi người tập trung ở đâu?

学校の前

学校の前 là điểm tập trung được nêu. Căn cứ: 午前九時に学校の前に集まってください。

3. Tập trung lúc mấy giờ sáng? Chỉ nhập chữ số.

9

午前九時 là giờ tập trung. Căn cứ: 午前九時に学校の前に集まってください。

4. Đồ nào không cần mang?

赤い帽子

赤い帽子は要りません ghi rõ không cần mũ đỏ. Căn cứ: お弁当と水を持ってきてください。 / 赤い帽子は要りません。

5. Chép từ chỉ định ngay trước 紙.

この

この bổ nghĩa danh từ 紙; これ đứng độc lập. Căn cứ: この紙を保護者に見せてください。

Học tiếp và ôn lại

Câu sai xuất hiện trong sổ và được lên lịch ôn. Nếu vướng cấu trúc câu, quay lại đơn vị liên quan trước khi đọc bài tiếp theo.