Đọc ngắn · 5 câu · có căn cứ đáp án

Đọc ở cửa hàng: trả hàng tại quầy dịch vụ

Theo dõi việc mua hàng và hướng dẫn trả hàng trong tình huống hư cấu. Phân biệt việc đã làm hôm qua với việc khách cần làm hôm nay.

Văn bản học tập hư cấu do LavaJapanese tự soạn. Địa điểm, giá và quy định trong bài không phải thông tin thực tế.

Đọc văn bản

Chạm từ gạch dưới để xem dạng từ điển, nghĩa và lưu để ôn. Nhấn Escape để đóng bảng từ.

  1. 1

    客(きゃく):、このシャツを買(か)いました。

  2. 2

    家(いえ)でが、です。

  3. 3

    店員(てんいん):はのサービスカウンターで。

  4. 4

    シャツとを持(も)っていってください。

  5. 5

    受付(うけつけ)は午後五時(ごごごじ)までです。

  6. 6

    客(きゃく):はかばんの中(なか)にあります。行(い)きます。

Từ vựng để đọc bài

TừCách đọcNghĩa trong bài
昨日きのうhôm qua
着るきるmặc áo
小さいちいさいnhỏ
返品へんぴんtrả hàng
二階にかいtầng hai
受け付けるうけつけるtiếp nhận
レシートレシートhóa đơn
今からいまからngay từ bây giờ

Cách tìm thông tin

Đoạn hội thoại nêu hướng dẫn của một cửa hàng hư cấu, không phải quy tắc chung tại Nhật. Khách nêu lý do bằng 小さかったです. Nhân viên chỉ rõ quầy và đồ cần mang; không thể đoán từ nơi đã mua.

買いました và 着ました nói việc đã xong. 今から行きます nói hành động tiếp theo. 着ました ở đây đọc きました vì tân ngữ là áo; đây không phải 来ました nghĩa là đã đến.

Kiểm tra bằng năm câu

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Đáp án nằm ở đâu?

Mở phần giải thích để tự đối chiếu. Việc mở đáp án không ghi điểm hay thay đổi tiến độ.

1. Vì sao khách muốn trả áo?

小さかったから

Vấn đề được nêu là áo nhỏ. Căn cứ: 家で着ましたが、小さかったです。

2. Quầy trả hàng ở tầng mấy? Chỉ nhập chữ số.

2

二階のサービスカウンター ở tầng hai. Căn cứ: 店員:返品は二階のサービスカウンターで受け付けます。

3. Cần mang gì cùng với áo?

レシート

Nhân viên yêu cầu シャツとレシート. Căn cứ: シャツとレシートを持っていってください。

4. Ngừng tiếp nhận lúc mấy giờ chiều? Chỉ nhập chữ số.

5

午後五時まで đặt giờ kết thúc là năm giờ chiều. Căn cứ: 受付は午後五時までです。

5. Việc nào đã xảy ra?

家でシャツを着ました

Khách đã mặc áo ở nhà; đến quầy là việc tiếp theo. Căn cứ: 客:昨日、このシャツを買いました。 / 家で着ましたが、小さかったです。 / 客:レシートはかばんの中にあります。今から行きます。

Học tiếp và ôn lại

Câu sai xuất hiện trong sổ và được lên lịch ôn. Nếu vướng cấu trúc câu, quay lại đơn vị liên quan trước khi đọc bài tiếp theo.