Đọc ngắn · 5 câu · có căn cứ đáp án
Đọc đặt chỗ: phòng sinh hoạt cộng đồng
Đọc yêu cầu đặt phòng và xác định việc đã xong, việc còn cần làm cùng giờ thực sự sử dụng phòng.
Văn bản học tập hư cấu do LavaJapanese tự soạn. Địa điểm, giá và quy định trong bài không phải thông tin thực tế.
Đọc văn bản
Chạm từ gạch dưới để xem dạng từ điển, nghĩa và lưu để ôn. Nhấn Escape để đóng bảng từ.
- 1
からのメール
- 2
のを受け付けました。
- 3
日は土曜日です。
- 4
午後一時から三時まで使えます。
- 5
の前に、一階でをください。
- 6
は払ってください。
- 7
部屋で食事はできませんが、水は飲めます。
Từ vựng để đọc bài
Cách tìm thông tin
受け付けました báo rằng đã tiếp nhận đặt chỗ, không nói đã thanh toán. Yêu cầu 当日払ってください đặt việc trả phí vào ngày sử dụng, vì vậy cần phân biệt việc đã xong với hướng dẫn.
Phòng được dùng hai tiếng nhưng phải nhận chìa khóa trước đó. 食事はできません đi với が và ngoại lệ cho nước. Không phải mọi đồ ăn thức uống hay mọi hoạt động đều bị cấm.
Kiểm tra bằng năm câu
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Đáp án nằm ở đâu?
Mở phần giải thích để tự đối chiếu. Việc mở đáp án không ghi điểm hay thay đổi tiến độ.
2. Được sử dụng phòng mấy tiếng? Chỉ nhập chữ số.
2
Từ 1 đến 3 giờ chiều là hai tiếng. Căn cứ: 午後一時から三時まで使えます。
3. Cần làm gì trước khi dùng phòng?
一階で鍵を受け取る
Nhận chìa khóa ở tầng một trước khi sử dụng. Căn cứ: 利用の前に、一階で鍵を受け取ってください。
4. Email nói việc nào đã hoàn tất?
予約を受け付けました
Chỉ việc tiếp nhận đặt phòng được viết ở thì quá khứ. Căn cứ: 会議室の予約を受け付けました。 / 料金は当日払ってください。
Học tiếp và ôn lại
Câu sai xuất hiện trong sổ và được lên lịch ôn. Nếu vướng cấu trúc câu, quay lại đơn vị liên quan trước khi đọc bài tiếp theo.