Đọc ngắn · 5 câu · có căn cứ đáp án

Đọc tin nhắn nhóm: đổi điểm hẹn dã ngoại

Theo dõi thứ tự hướng dẫn trong tin nhắn dã ngoại. Chú ý điểm hẹn mới, đồ ăn dùng chung và người sẽ mang đồ uống.

Văn bản học tập hư cấu do LavaJapanese tự soạn. Địa điểm, giá và quy định trong bài không phải thông tin thực tế.

Đọc văn bản

Chạm từ gạch dưới để xem dạng từ điển, nghĩa và lưu để ôn. Nhấn Escape để đóng bảng từ.

  1. 1

    ミナ:土曜日(どようび)のピクニックについてです。

  2. 2

    駅(えき)ではなく、公園(こうえん)ので。

  3. 3

    午前十時(ごぜんじゅうじ)に来(き)てください。

  4. 4

    を、ください。

  5. 5

    飲(の)み物(もの)は私(わたし)が買(か)っていきます。

  6. 6

    、で待(ま)っていてください。

  7. 7

    ケン:。を。

Từ vựng để đọc bài

TừCách đọcNghĩa trong bài
入口いりぐちlối vào
会うあうgặp
おにぎりおにぎりcơm nắm
二つふたつhai cái
作るつくるlàm
持ってくるもってくるmang đến
着くつくđến nơi
分かるわかるhiểu

Cách tìm thông tin

Địa điểm đầu 駅 bị loại bởi ではなく. Cả nơi gặp và nơi chờ khi đến đều là cổng công viên. Đây không phải bảng giờ tàu xe; không có giờ xuất phát của phương tiện.

作って nối việc làm cơm nắm với mang đến. Chủ ngữ 私 trong câu đồ uống là Mina, người gửi tin. Ken đồng ý làm đồ ăn, không nói sẽ mua đồ uống.

Kiểm tra bằng năm câu

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Đáp án nằm ở đâu?

Mở phần giải thích để tự đối chiếu. Việc mở đáp án không ghi điểm hay thay đổi tiến độ.

1. Điểm gặp ở đâu?

公園の入口

Điểm hẹn mới là 公園の入口, không phải ga. Căn cứ: 駅ではなく、公園の入口で会いましょう。

2. Mỗi người nhận tin cần mang mấy nắm cơm? Chỉ nhập chữ số.

2

二つ chỉ hai nắm cơm. Căn cứ: おにぎりを二つ作って、持ってきてください。

3. Ai sẽ mang đồ uống?

ミナ

Mina viết 私が買っていきます; Ken chỉ đồng ý làm cơm nắm. Căn cứ: ミナ:土曜日のピクニックについてです。 / 飲み物は私が買っていきます。 / ケン:分かりました。おにぎりを作ります。

4. Chép thể te của 作る trong lời yêu cầu.

作って

作る là godan và thành 作って. Căn cứ: おにぎりを二つ作って、持ってきてください。

5. Sau khi đến, người nhận cần làm gì?

入口で待つ

Hướng dẫn khi đến nói chờ ở cổng. Căn cứ: 着いたら、入口で待っていてください。

Học tiếp và ôn lại

Câu sai xuất hiện trong sổ và được lên lịch ôn. Nếu vướng cấu trúc câu, quay lại đơn vị liên quan trước khi đọc bài tiếp theo.