学校
がっこう
trường học
学校は駅の近くです。
Trường ở gần ga.
Xem cách đọc, lưu và luyện30 từ · 60 câu hỏi
Dùng từ về lớp học và học tập để hiểu hướng dẫn, lịch và thông báo trường học.
Đọc thông báo trường để thấy thay đổi ngoài các danh từ quen thuộc. ではなく loại phương án đầu và đưa ra phương án thay thế.
Phân biệt 質問 là câu hỏi với 答え là câu trả lời. Động từ đọc, viết giúp hiểu bài yêu cầu phản hồi kiểu nào.
がっこう
trường học
学校は駅の近くです。
Trường ở gần ga.
Xem cách đọc, lưu và luyệnきょうしつ
phòng học
教室で日本語を勉強します。
Tôi học tiếng Nhật trong phòng học.
Xem cách đọc, lưu và luyệnえんそく
chuyến dã ngoại của trường
明日は遠足です。
Ngày mai có chuyến dã ngoại của trường.
Xem cách đọc, lưu và luyệnはくぶつかん
bảo tàng
博物館で古い道具を見ます。
Tôi xem dụng cụ cũ trong bảo tàng.
Xem cách đọc, lưu và luyệnほごしゃ
phụ huynh
この紙を保護者に見せてください。
Hãy cho phụ huynh xem tờ giấy này.
Xem cách đọc, lưu và luyệnしょうがくせい
học sinh tiểu học
妹は小学生です。
Em gái tôi là học sinh tiểu học.
Xem cách đọc, lưu và luyệnがくせい
học sinh; sinh viên
私は大学の学生です。
Tôi là sinh viên đại học.
Xem cách đọc, lưu và luyệnせんせい
giáo viên
先生に質問します。
Tôi hỏi giáo viên một câu.
Xem cách đọc, lưu và luyệnじゅぎょう
buổi học; tiết học
授業は十時からです。
Buổi học bắt đầu lúc mười giờ.
Xem cách đọc, lưu và luyệnほん
sách
図書館で本を借ります。
Tôi mượn sách ở thư viện.
Xem cách đọc, lưu và luyệnとしょかん
thư viện
図書館は月曜日が休みです。
Thư viện nghỉ vào thứ hai.
Xem cách đọc, lưu và luyệnかみ
giấy
紙に名前を書きます。
Tôi viết tên lên giấy.
Xem cách đọc, lưu và luyệnえんぴつ
bút chì
鉛筆で答えを書きます。
Tôi viết câu trả lời bằng bút chì.
Xem cách đọc, lưu và luyệnペン
bút mực
このペンを使ってください。
Hãy dùng chiếc bút này.
Xem cách đọc, lưu và luyệnノート
vở
ノートに新しい言葉を書きます。
Tôi ghi từ mới vào vở.
Xem cách đọc, lưu và luyệnしゅくだい
bài tập về nhà
家で宿題をします。
Tôi làm bài tập về nhà ở nhà.
Xem cách đọc, lưu và luyệnしけん
kỳ thi
来週、日本語の試験があります。
Tuần sau có kỳ thi tiếng Nhật.
Xem cách đọc, lưu và luyệnしつもん
câu hỏi
質問が一つあります。
Tôi có một câu hỏi.
Xem cách đọc, lưu và luyệnこたえ
câu trả lời
答えをもう一度見ます。
Tôi xem lại câu trả lời một lần nữa.
Xem cách đọc, lưu và luyệnにほんご
tiếng Nhật
毎日日本語を勉強します。
Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
Xem cách đọc, lưu và luyệnえいご
tiếng Anh
英語で話してください。
Hãy nói bằng tiếng Anh.
Xem cách đọc, lưu và luyệnことば
từ ngữ; lời nói
この言葉の意味は何ですか。
Từ này nghĩa là gì?
Xem cách đọc, lưu và luyệnいみ
ý nghĩa
意味を辞書で調べます。
Tôi tra nghĩa trong từ điển.
Xem cách đọc, lưu và luyệnじしょ
từ điển
辞書を持っています。
Tôi có từ điển.
Xem cách đọc, lưu và luyệnよむ
đọc
日本語の本を読みます。
Tôi đọc sách tiếng Nhật.
Xem cách đọc, lưu và luyệnかく
viết
名前を漢字で書きます。
Tôi viết tên bằng chữ Hán.
Xem cách đọc, lưu và luyệnきく
nghe; hỏi
先生の話を聞きます。
Tôi nghe giáo viên nói.
Xem cách đọc, lưu và luyệnはなす
nói
友達と日本語で話します。
Tôi nói tiếng Nhật với bạn.
Xem cách đọc, lưu và luyệnべんきょう
việc học
日本語の勉強は楽しいです。
Việc học tiếng Nhật rất vui.
Xem cách đọc, lưu và luyệnれんしゅう
luyện tập
毎日、漢字の練習をします。
Tôi luyện chữ Hán mỗi ngày.
Xem cách đọc, lưu và luyệnKhông cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0