30 từ · 60 câu hỏi

Thời gian, ngày và số lượng

Phân biệt giờ, hạn và ngày khi đọc tin nhắn ngắn trong đời sống.

Cách dùng trong ngữ cảnh

午前 và 午後 phân biệt sáng với chiều. 時間 thường chỉ khoảng thời gian; số theo sau bởi 時 chỉ giờ trên đồng hồ.

までに đặt hạn cần hoàn tất hành động. Kiểm tra sự việc đi với từng giờ: mở cửa, gặp nhau và vào cửa cuối có thể khác nhau.

Đọc với những từ này

Luyện đọc và hiểu nghĩa

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0