Trường học và học tập

ノート

vở

Cách đọc
ノート
JLPT
-
Tác giả
LavaJapanese Team

Ví dụ

ノートに新(あたら)しい言葉(ことば)を書(か)きます。

Tôi ghi từ mới vào vở.

Hai câu để luyện từ này

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Đọc từ này trong bài

Từ cùng chủ đề

ノート (ノート): nghĩa, ví dụ và bài luyện | LavaJapanese