Bài đầu · câu ngắn · 5 câu · có căn cứ đáp án

Nhật ký học tập hôm qua

Theo dõi hành động đã làm và phân biệt với việc người viết không làm.

Văn bản học tập hư cấu do LavaJapanese tự soạn. Địa điểm, giá và quy định trong bài không phải thông tin thực tế.

Đọc văn bản

Chạm từ gạch dưới để xem dạng từ điển, nghĩa và lưu để ôn. Nhấn Escape để đóng bảng từ.

  1. 1

    の日記(にっき)

  2. 2

    午前中(ごぜんちゅう)は家(いえ)でを勉強(べんきょう)しました。

  3. 3

    新(あたら)しいをに書(か)きました。

  4. 4

    はに行(い)きました。

  5. 5

    と本(ほん)を読(よ)みました。

  6. 6

    映画(えいが)は見(み)ませんでした。

  7. 7

    夜九時(よるくじ)に家(いえ)に。

Từ vựng để đọc bài

TừCách đọcNghĩa trong bài
昨日きのうhôm qua
日本語にほんごtiếng Nhật
言葉ことばtừ ngữ; lời nói
ノートノートvở
午後ごごbuổi chiều; sau trưa
図書館としょかんthư viện
友達ともだちbạn bè
帰るかえるvề nhà

Cách tìm thông tin

ました chỉ hành động quá khứ lịch sự; ませんでした là phủ định quá khứ.

Địa điểm đổi sau 午後. Không ghép việc học buổi sáng với thư viện.

Kiểm tra bằng năm câu

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Đáp án nằm ở đâu?

Mở phần giải thích để tự đối chiếu. Việc mở đáp án không ghi điểm hay thay đổi tiến độ.

1. Buổi sáng người viết học ở đâu?

家

Việc học buổi sáng diễn ra ở nhà. Căn cứ: 午前中は家で日本語を勉強しました。

2. Người viết ghi gì vào vở?

新しい言葉

Trong vở là từ mới. Căn cứ: 新しい言葉をノートに書きました。

3. Người viết đã không làm gì?

映画を見る

Việc xem phim bị phủ định bởi 見ませんでした. Căn cứ: 映画は見ませんでした。

4. Chép giờ về nhà, bỏ 夜.

九時

Về nhà lúc chín giờ tối. Căn cứ: 夜九時に家に帰りました。

5. Chép đầy đủ động từ phủ định quá khứ chỉ không xem.

見ませんでした

見ませんでした là phủ định quá khứ lịch sự. Căn cứ: 映画は見ませんでした。

Học tiếp và ôn lại

Câu sai xuất hiện trong sổ và được lên lịch ôn. Nếu vướng cấu trúc câu, quay lại đơn vị liên quan trước khi đọc bài tiếp theo.