Trường học và học tập

言葉

từ ngữ; lời nói

Cách đọc
ことば
JLPT
-
Tác giả
LavaJapanese Team

Ví dụ

この言葉(ことば)の意味(いみ)は何(なん)ですか。

Từ này nghĩa là gì?

Hai câu để luyện từ này

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Đọc từ này trong bài

Từ cùng chủ đề

言葉 (ことば): nghĩa, ví dụ và bài luyện | LavaJapanese