Nhà ở, phòng và giặt đồ

時計

đồng hồ

Cách đọc
とけい
JLPT
-
Tác giả
LavaJapanese Team

Ví dụ

時計(とけい)を見(み)てください。

Hãy xem đồng hồ.

Hai câu để luyện từ này

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Kanji trong từ

Từ cùng chủ đề

時計 (とけい): nghĩa, ví dụ và bài luyện | LavaJapanese