Nhà ở, phòng và giặt đồ

古い

cũ

Cách đọc
ふるい
JLPT
-
Tác giả
LavaJapanese Team

Ví dụ

この時計(とけい)は古(ふる)いです。

Chiếc đồng hồ này cũ.

Hai câu để luyện từ này

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Từ cùng chủ đề

古い (ふるい): nghĩa, ví dụ và bài luyện | LavaJapanese