Bài tiếng Nhật
Trước khi mở dịch, đọc tiếng Nhật và kiểm tra người, giờ, điều kiện. Đây là bài tự biên soạn để học.
私は来月から、町の日本語教室へ通おうと思っています。
Tôi đang định theo học lớp tiếng Nhật của thị trấn từ tháng sau.
前は一人で勉強するつもりでしたが、会話の練習もしたいので、教室へ行くことにしました。
Trước đây tôi định tự học, nhưng vì cũng muốn luyện hội thoại nên đã quyết định đến lớp.
初めの授業は土曜日の十時に始まり、十一時半に終わる予定です。
Buổi học đầu bắt đầu lúc mười giờ thứ Bảy và dự kiến kết thúc lúc mười một giờ rưỡi.
いつもは駅前の建物を使いますが、その日は工事があるため、公民館の二階で行います。
Thường học ở tòa nhà trước ga, nhưng hôm đó có thi công nên sẽ học ở tầng hai nhà văn hóa cộng đồng.
参加したい人は木曜日の夕方までにメールで申し込んでください。電話では受け付けていません。
Ai muốn tham gia hãy đăng ký qua email chậm nhất vào chiều tối thứ Năm. Không nhận đăng ký qua điện thoại.
教科書は最初の授業で見てから買うかどうか決められます。初日はノートと鉛筆だけ持っていけば大丈夫です。
Có thể xem giáo trình ở buổi đầu rồi quyết định có mua hay không. Ngày đầu chỉ cần mang vở và bút chì.
私は授業が終わったら、近くの店で昼ご飯を食べてから帰るつもりです。
Sau giờ học, tôi định ăn trưa ở quán gần đó rồi về.
Kiểm tra nội dung và căn cứ
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0