N4

Thể ý chí: rủ rê và quyết tâm

Tạo lời rủ thân mật hoặc quyết tâm của bản thân. Phân biệt với lời rủ lịch sự ましょう.

LavaJapanese1 phút
Tùy chọn hiển thị

Mẫu câu

Nhóm 1: âm cuối hàng う → hàng お + う; Nhóm 2: る → よう; する → しよう; 来る → 来よう(こよう)

Ví dụ

  1. 一緒に帰ろう。

    Cùng về nhé.

  2. 今日は早く寝よう。

    Hôm nay mình sẽ ngủ sớm.

  3. 次の休みに何をしようか。

    Ngày nghỉ tới mình làm gì nhỉ?

Khi nào dùng?

もう少し待とう có thể rủ cùng chờ thêm hoặc thể hiện quyết tâm của mình. Đây không phải mệnh lệnh bắt người khác làm. Với người chưa thân, 一緒に行きましょう có thể phù hợp hơn. Thể này cũng có trong 勉強しようと思います.

Cấu trúc

Nhóm 1: âm cuối hàng う → hàng お + う; Nhóm 2: る → よう; する → しよう; 来る → 来よう(こよう)

Kiểm tra qua ví dụ

一緒に帰ろう。 — Cùng về nhé.

今日は早く寝よう。 — Hôm nay mình sẽ ngủ sớm.

次の休みに何をしようか。 — Ngày nghỉ tới mình làm gì nhỉ?

Điểm dễ nhầm

見る đổi thành 見よう; 見ろ là mệnh lệnh. 来よう đọc là こよう, không phải くよう.

Tự luyện tập

10 câu hỏi luyện cả cách chia và ý nghĩa trong ngữ cảnh. Chú ý thể văn và phần cần nhập. Khi sai, hãy đọc giải thích rồi làm lại ở lần ôn sau mà không nhìn đáp án.

Lưu vào việc học của tôi

Luyện tập

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan