N5 → N4 · bài đọc 4/10 · 5 câu

Phòng học thư viện: đặt chỗ và thủ tục vào

Đọc điều kiện để phân biệt ai được đặt, giờ sử dụng và việc cần làm khi vào.

Tùy chọn hiển thị

Bài tiếng Nhật

Trước khi mở dịch, đọc tiếng Nhật và kiểm tra người, giờ, điều kiện. Đây là bài tự biên soạn để học.

  1. 図書館の二階に、新しい勉強室ができました。図書館のカードがある人なら、無料で使えます。

    Thư viện có phòng học mới ở tầng hai. Ai có thẻ thư viện đều được dùng miễn phí.

  2. 三人以上で使う場合は、前日までに予約すれば、二時間まで利用できます。一人で使う人は予約できません。

    Nhóm từ ba người trở lên có thể dùng tối đa hai giờ nếu đặt chậm nhất hôm trước. Người dùng một mình không được đặt.

  3. 部屋に着いたら、入口の表に名前を書いてください。その後で席を選びます。

    Khi đến phòng, hãy ghi tên vào bảng ở cửa vào. Sau đó chọn chỗ ngồi.

  4. 入口の横にある青いボタンを押すと、部屋の電気がつきます。帰るときには消してください。

    Bấm nút xanh bên cửa vào thì đèn phòng bật. Khi về hãy tắt đèn.

  5. 飲み物はふたのあるものなら持ち込めますが、食べ物は持ち込めません。

    Được mang đồ uống có nắp, nhưng không được mang đồ ăn.

  6. 日曜日は五時に閉まるので、四時五十分までに片付けて出てください。平日は六時まで使えます。

    Chủ nhật thư viện đóng lúc năm giờ, nên hãy dọn dẹp và ra trước hoặc lúc bốn giờ năm mươi. Ngày thường được dùng đến sáu giờ.

  7. 予約した時間に来られなくなったら、必ず受付へ電話してください。連絡がなければ、次から予約できない場合があります。

    Nếu không thể đến đúng giờ đã đặt, nhất định phải gọi quầy tiếp nhận. Không báo có thể khiến lần sau không được đặt nữa.

Kiểm tra nội dung và căn cứ

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0