N5 → N4 · bài đọc 8/10 · 5 câu

Tình nguyện ở lễ hội: thay đổi theo thời tiết

Đọc 予定, なら, たら để phân biệt chỗ tập trung, nơi làm việc và vai trò theo tình huống.

Tùy chọn hiển thị

Bài tiếng Nhật

Trước khi mở dịch, đọc tiếng Nhật và kiểm tra người, giờ, điều kiện. Đây là bài tự biên soạn để học.

  1. 土曜日の町の祭りでは、私たちの日本語教室も案内の仕事をする予定です。参加する人は九時に公園の入口へ来てください。

    Lớp tiếng Nhật của chúng ta dự kiến làm hướng dẫn ở lễ hội thị trấn thứ Bảy. Người tham gia hãy đến cổng công viên lúc chín giờ.

  2. 晴れたら、公園で地図を配ります。雨なら、公民館の入口で道を案内します。

    Nếu trời nắng thì phát bản đồ ở công viên. Nếu mưa thì chỉ đường ở cửa nhà văn hóa cộng đồng.

  3. 雨の場合も朝の集合場所は変わりません。全員が集まってから、先生と一緒に公民館へ歩きます。

    Dù mưa, chỗ tập trung buổi sáng không đổi. Khi đủ mọi người sẽ cùng thầy cô đi bộ đến nhà văn hóa.

  4. 日本語に自信がない人は、地図に書いてある番号を見せながら案内しても大丈夫です。分からなければ、先生を呼んでください。

    Ai chưa tự tin tiếng Nhật có thể vừa chỉ số trên bản đồ vừa hướng dẫn. Nếu không hiểu thì gọi thầy cô.

  5. 小さい子どもが来たら、保護者がどこにいるか確認してから、会場の係の人を呼んであげてください。

    Nếu có trẻ nhỏ đến, hãy xác nhận người giám hộ ở đâu rồi gọi nhân viên phụ trách sự kiện giúp bé.

  6. 仕事は十二時に終わる予定です。昼ご飯は用意していないので、午後も祭りを見たい人は自分で買ってください。

    Công việc dự kiến xong lúc mười hai giờ. Không chuẩn bị bữa trưa, nên ai muốn ở lại xem lễ hội buổi chiều hãy tự mua.

Kiểm tra nội dung và căn cứ

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0