N4

てあげる: làm gì giúp người khác

Nói về hành động làm giúp người khác. Xác định người làm và người nhận sự giúp đỡ.

LavaJapanese1 phút
Tùy chọn hiển thị

Mẫu câu

Người làm は + người được giúp に + động từ thể て + あげる

Ví dụ

  1. 私は弟に本を読んであげました。

    Tôi đã đọc sách cho em trai.

  2. 友達の荷物を持ってあげました。

    Tôi đã mang hành lý giúp bạn.

  3. 妹に料理を作ってあげます。

    Tôi sẽ nấu ăn cho em gái.

Khi nào dùng?

Trong 私は弟に漢字を教えてあげました, tôi dạy và em trai được giúp. Cách nói này nhìn hành động như một sự giúp đỡ, không tự động thêm vào mọi động từ. Khi đề nghị trực tiếp với người trên, 〜ましょうか có thể phù hợp hơn.

Cấu trúc

Người làm は + người được giúp に + động từ thể て + あげる

Kiểm tra qua ví dụ

私は弟に本を読んであげました。 — Tôi đã đọc sách cho em trai.

友達の荷物を持ってあげました。 — Tôi đã mang hành lý giúp bạn.

妹に料理を作ってあげます。 — Tôi sẽ nấu ăn cho em gái.

Điểm dễ nhầm

Chủ ngữ của てもらう lại là người nhận giúp đỡ. Đổi “bạn giúp tôi” thành 私は友達に手伝ってあげた sẽ đảo vai.

Tự luyện tập

10 câu hỏi luyện cả cách chia và ý nghĩa trong ngữ cảnh. Chú ý thể văn và phần cần nhập. Khi sai, hãy đọc giải thích rồi làm lại ở lần ôn sau mà không nhìn đáp án.

Lưu vào việc học của tôi

Luyện tập

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan