N4

てもらう: góc nhìn người nhận giúp đỡ

Lấy người nhận giúp đỡ làm chủ đề. Xác định người thực hiện đứng trước に.

LavaJapanese1 phút
Tùy chọn hiển thị

Mẫu câu

Người nhận は + người làm に + động từ thể て + もらう

Ví dụ

  1. 私は兄に自転車を直してもらいました。

    Tôi được anh trai sửa xe đạp giúp.

  2. 先生に作文を見てもらいます。

    Tôi sẽ nhờ thầy cô xem bài văn.

  3. 私は友達に道を教えてもらいました。

    Tôi được bạn chỉ đường.

Khi nào dùng?

私は友達に写真を撮ってもらいました lấy tôi làm người nhận giúp đỡ: bạn là người bấm máy. 友達が写真を撮ってくれました có thể nói cùng việc với chủ ngữ khác. てもらう không phải lúc nào cũng chứng minh đã có lời nhờ rõ ràng.

Cấu trúc

Người nhận は + người làm に + động từ thể て + もらう

Kiểm tra qua ví dụ

私は兄に自転車を直してもらいました。 — Tôi được anh trai sửa xe đạp giúp.

先生に作文を見てもらいます。 — Tôi sẽ nhờ thầy cô xem bài văn.

私は友達に道を教えてもらいました。 — Tôi được bạn chỉ đường.

Điểm dễ nhầm

Trong 私は友達に本を読んでもらった, bạn là người đọc sách. Không tự động coi 私, chủ ngữ toàn câu, là người làm động tác trước đó.

Tự luyện tập

10 câu hỏi luyện cả cách chia và ý nghĩa trong ngữ cảnh. Chú ý thể văn và phần cần nhập. Khi sai, hãy đọc giải thích rồi làm lại ở lần ôn sau mà không nhìn đáp án.

Lưu vào việc học của tôi

Luyện tập

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan