Mẫu câu
Người giúp が
は + động từ thể て + くれる
Ví dụ
兄が夕飯を作ってくれました。
Anh trai đã nấu bữa tối cho tôi.
友達が私の妹を手伝ってくれました。
Bạn đã giúp em gái tôi.
先生が説明してくださいました。
Thầy cô đã giải thích cho chúng tôi.
Khi nào dùng?
友達が駅まで送ってくれました nói bạn đã đưa tôi đến ga. Bạn là người làm; người nói được giúp. Dù lược bỏ người nhận, ngữ cảnh vẫn cho biết hướng. Sự giúp đỡ cho người thân của mình cũng có thể dùng くれる.
Cấu trúc
Người giúp が / は + động từ thể て + くれる
Kiểm tra qua ví dụ
兄が夕飯を作ってくれました。 — Anh trai đã nấu bữa tối cho tôi.
友達が私の妹を手伝ってくれました。 — Bạn đã giúp em gái tôi.
先生が説明してくださいました。 — Thầy cô đã giải thích cho chúng tôi.
Điểm dễ nhầm
くださる là dạng kính ngữ của くれる, hướng giúp đỡ không đổi. Không dùng 私が友達に〜てくれる để nói mình giúp bạn.
Tự luyện tập
10 câu hỏi luyện cả cách chia và ý nghĩa trong ngữ cảnh. Chú ý thể văn và phần cần nhập. Khi sai, hãy đọc giải thích rồi làm lại ở lần ôn sau mà không nhìn đáp án.
Lưu vào việc học của tôi
Luyện tập
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0