一một
- 一つ ひとつ
- một cái
- 一月 いちがつ
- tháng một
LavaJapanese · 80 kanji
Bộ 80 chữ do LavaJapanese chọn để đọc số, giờ, địa điểm và hành động quen thuộc. Mỗi chữ có hai từ ví dụ. Học cách đọc của cả từ: một chữ có thể đổi âm theo từ đi kèm, như 来る(くる)và 来年(らいねん).
Nghĩa là gợi ý ghi nhớ, không liệt kê mọi nghĩa hay cách đọc. Đây không phải danh sách kanji JLPT chính thức. Từ có liên kết mở trang lưu và luyện; từ còn lại là ví dụ tham khảo.
Luyện kanji · 240 câuMỗi chữ có ba câu: tự nhập cách đọc từ đầu, chọn nghĩa và đọc từ ví dụ thứ hai. Câu sai vào sổ; trả lời mới tạo lịch ôn. Chọn chữ rồi mở ba câu.
Đang tải tiến độ…