Con người, gia đình và hội thoại

私

tôi

Cách đọc
わたし
JLPT
-
Tác giả
LavaJapanese Team

Ví dụ

私(わたし)は日本語(にほんご)を勉強(べんきょう)しています。

Tôi đang học tiếng Nhật.

Hai câu để luyện từ này

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Kanji trong từ

Từ cùng chủ đề

私 (わたし): nghĩa, ví dụ và bài luyện | LavaJapanese