N5 → N4 · bài đọc 6/10 · 5 câu

Ghi chú lớp nấu ăn: công việc và đồ cần mang

Đọc ながら và phần bổ nghĩa danh từ để tìm công việc và trình tự.

Tùy chọn hiển thị

Bài tiếng Nhật

Trước khi mở dịch, đọc tiếng Nhật và kiểm tra người, giờ, điều kiện. Đây là bài tự biên soạn để học.

  1. 明日の料理教室では、野菜のスープと卵の料理を作ります。先生が送った写真を見ながら、材料を確認してください。

    Lớp nấu ăn ngày mai sẽ làm súp rau và món trứng. Hãy vừa xem ảnh thầy cô gửi vừa kiểm tra nguyên liệu.

  2. 教室で野菜と卵を用意しますので、参加する人は材料を買ってこなくても大丈夫です。

    Lớp chuẩn bị rau và trứng nên người tham gia không cần mua nguyên liệu mang đến.

  3. ただし、家で使っているエプロンと、料理を入れるふたのある箱を持ってきてください。

    Tuy nhiên, hãy mang tạp dề đang dùng ở nhà và hộp có nắp để đựng món ăn.

  4. 最初に先生が野菜を切るところを見ます。その後で、自分でも切ってみます。

    Đầu tiên xem thầy cô cắt rau. Sau đó tự thử cắt.

  5. スープを温めながら、卵の料理を作ります。熱い鍋を動かすときは、一人で運ばないで先生を呼んでください。

    Vừa hâm súp vừa làm món trứng. Khi di chuyển nồi nóng, không tự bê một mình mà hãy gọi thầy cô.

  6. 作った料理は教室で少し食べて、残りを持って帰れます。箱を忘れた人には、受付で百円の箱を売っています。

    Có thể ăn một ít tại lớp rồi mang phần còn lại về. Ai quên hộp có thể mua hộp một trăm yên ở quầy tiếp nhận.

Kiểm tra nội dung và căn cứ

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0