N4

ながら: làm hai hành động cùng lúc

Nối ながら với thân ます để miêu tả hành động kèm theo: 音楽を聞きながら勉強します. Trong mẫu đồng thời cơ bản, cùng một người làm cả hai việc. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
Thân ます + ながら、V
Thời gian đọc
2 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

音楽(おんがく)を聞(き)きながら勉強(べんきょう)します。

Tôi học trong lúc nghe nhạc.

歩(ある)きながら話(はな)しました。

Tôi vừa đi bộ vừa nói chuyện.

テレビを見(み)ながら食(た)べます。

Tôi ăn trong lúc xem tivi.

お茶(ちゃ)を飲(の)みながら本(ほん)を読(よ)みます。

Tôi đọc sách trong lúc uống trà.

メモを取(と)りながら聞(き)きます。

Tôi nghe và ghi chép.

歌(うた)いながら料理(りょうり)をします。

Tôi nấu ăn trong lúc hát.

Nối ながら với thân ます để miêu tả hành động kèm theo: 音楽を聞きながら勉強します. Trong mẫu đồng thời cơ bản, cùng một người làm cả hai việc. Hành động chính nằm ở vị ngữ cuối.

Cách tạo và sử dụng

Dùng 聞きながら・食べながら・しながら. Không dùng 聞くながら hoặc 聞いてながら. Thân ます không bao gồm cả đuôi lịch sự.

Hành động trước ながら là kèm theo; vị ngữ cuối nêu hành động chính và thì. 聞きながら勉強しました đặt cả hoạt động vào quá khứ.

So sánh và những điểm dễ nhầm

Trong nghĩa cơ bản này, không gán hai hành động cho hai chủ thể độc lập. “Tôi học trong khi anh nấu ăn” cần cấu trúc khác để nói rõ hai người.

ながら ở đây là đồng thời, không phải trình tự bắt buộc. Dùng てから cho A rồi B. Các nghĩa nâng cao khác không thuộc bài tập này.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Luyện tập và giải thích

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan

ながら: làm hai hành động cùng lúc | LavaJapanese