Ví dụ có bản dịch
音楽を聞きながら勉強します。
Tôi học trong lúc nghe nhạc.
歩きながら話しました。
Tôi vừa đi bộ vừa nói chuyện.
テレビを見ながら食べます。
Tôi ăn trong lúc xem tivi.
お茶を飲みながら本を読みます。
Tôi đọc sách trong lúc uống trà.
メモを取りながら聞きます。
Tôi nghe và ghi chép.
歌いながら料理をします。
Tôi nấu ăn trong lúc hát.
Nối ながら với thân ます để miêu tả hành động kèm theo: 音楽を聞きながら勉強します. Trong mẫu đồng thời cơ bản, cùng một người làm cả hai việc. Hành động chính nằm ở vị ngữ cuối.
Cách tạo và sử dụng
Dùng 聞きながら・食べながら・しながら. Không dùng 聞くながら hoặc 聞いてながら. Thân ます không bao gồm cả đuôi lịch sự.
Hành động trước ながら là kèm theo; vị ngữ cuối nêu hành động chính và thì. 聞きながら勉強しました đặt cả hoạt động vào quá khứ.
So sánh và những điểm dễ nhầm
Trong nghĩa cơ bản này, không gán hai hành động cho hai chủ thể độc lập. “Tôi học trong khi anh nấu ăn” cần cấu trúc khác để nói rõ hai người.
ながら ở đây là đồng thời, không phải trình tự bắt buộc. Dùng てから cho A rồi B. Các nghĩa nâng cao khác không thuộc bài tập này.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
Thể ます: hiện tại, phủ định và quá khứ lịch sự
Đuôi ます tạo cách nói lịch sự. Dạng phi quá khứ có thể chỉ thói quen hoặc tương lai, tùy thời gian trong câu. Có 10 câu luyện với giải thích.
てから: làm xong việc này rồi đến việc khác
Dùng てから để lấy hành động đầu làm mốc cho hành động sau: làm xong việc đầu rồi làm việc tiếp theo. Động từ cuối quyết định thì của câu. Có 10 câu luyện với giải thích.
ている: hành động đang diễn ra, trạng thái và thói quen
ている không phải lúc nào cũng là “đang làm”. Tùy động từ và ngữ cảnh, nó chỉ hành động đang diễn ra, trạng thái sau thay đổi hoặc hoạt động lặp lại. Có 10 câu luyện với giải thích.