Khi đọc một đoạn ngắn, bạn có thể biết hầu hết từ vựng nhưng vẫn chọn sai đáp án vì bỏ qua phủ định, thời gian hoặc một chi tiết được sửa ở cuối. Trước khi dịch toàn bộ, hãy xác định mình cần tìm thông tin nào rồi đọc đến hết đoạn để kiểm tra xem thông tin đó còn giữ nguyên không.
Đọc lời nhắn mẫu
明日は図書館で勉強します。最初は九時に会う予定でしたが、十時に変わりました。昼ご飯は駅の前の店で食べます。本は二冊持ってきてください。
Ngày mai chúng ta sẽ học ở thư viện. Ban đầu dự định gặp lúc chín giờ, nhưng đã đổi thành mười giờ. Bữa trưa sẽ ăn tại cửa hàng trước ga. Hãy mang đến hai quyển sách.
Đoạn này có bốn loại dữ kiện: hoạt động, giờ hẹn, nơi ăn trưa và đồ cần mang. Nếu câu hỏi yêu cầu giờ hẹn, tên thư viện hay số sách không phải đáp án dù bạn đọc chúng rất rõ.
Tìm thời gian cuối cùng có hiệu lực
最初は九時に会う予定でした — ban đầu dự định gặp lúc chín giờ — là thông tin cũ. 十時に変わりました nói thông tin đã chuyển thành mười giờ. Vì vậy, giờ gặp trong lời nhắn là mười giờ, không phải con số xuất hiện đầu tiên.
Các từ như 最初は, でも, しかし và các dạng phủ định là dấu hiệu cần chú ý, nhưng không phải cứ thấy chúng là bỏ toàn bộ câu trước. Hãy tìm xem chính xác phần nào đang được đối chiếu hoặc thay đổi.
Đánh dấu quan hệ trong câu
Cụm | Vai trò |
|---|---|
図書館で | Nơi học |
十時に | Giờ gặp sau khi đổi |
駅の前の店で | Nơi ăn trưa |
本は二冊 | Loại đồ và số lượng cần mang |
駅の前の店 có hai の: 駅の前 là phía trước ga, rồi cụm này bổ nghĩa cho 店. Đọc từ phải sang trái để tìm danh từ chính 店 có thể giúp bạn hiểu cụm dài hơn, nhưng khi đọc thành tiếng vẫn giữ đúng thứ tự tiếng Nhật.
Trả lời bằng bằng chứng
Câu hỏi một: học ở đâu? Ở thư viện, theo 図書館で勉強します. Câu hỏi hai: mấy giờ gặp? Mười giờ, theo 十時に変わりました. Câu hỏi ba: mang mấy quyển sách? Hai quyển, theo 二冊. Trong phần tự kiểm tra, hãy chỉ được cụm cho mỗi đáp án, thay vì chỉ nói mình “cảm thấy đúng”.
Nếu chọn 九時, bạn đã bỏ qua điều chỉnh thời gian. Nếu chọn 駅の前の店 làm nơi học, bạn đã lấy địa điểm ăn trưa để trả lời cho hoạt động khác. Hai lỗi này cần cách sửa khác nhau, dù đều khiến đáp án cuối cùng sai.
Tăng độ khó từng bước
Sau khi hiểu đoạn, che bản dịch và đọc lại. Tiếp theo đổi 十時 thành 十時半 hoặc 二冊 thành 三冊 rồi tự trả lời lại. Không cần viết một đoạn hoàn toàn mới mỗi lần; thay một dữ kiện giúp bạn kiểm tra xem mình đang đọc chữ hay nhớ đáp án cũ.
Bạn có thể luyện tiếp với lời nhắn về danh sách mua hàng thay đổi hoặc thông báo đổi sân ga. Mỗi bài, hãy tìm một câu làm bằng chứng trước khi xem lời giải.
Thử dùng điều vừa đọc
Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.
Mở bài học ba bướcNguồn tham khảo
Ngữ pháp liên quan
いつ・何時・何曜日: hỏi về thời gian
Chọn đúng loại câu hỏi thời gian trước khi trả lời. いつ hỏi chung khi nào, 何時 hỏi giờ, 何曜日 hỏi thứ trong tuần. Một con số đúng vẫn có thể trả lời sai loại câu hỏi.
に và で: vị trí, đích đến, thời gian và phương tiện
Xét vai trò của cụm từ, không chỉ dựa vào bản dịch. に có thể chỉ nơi một người ở, đích đến hoặc thời điểm. で có thể chỉ nơi diễn ra hoạt động hoặc phương tiện thực hiện.
Bài viết liên quan
Ôn lỗi sai tiếng Nhật: làm lại thế nào để không chỉ nhớ đáp án?
Phân biệt lỗi đọc đề, nhập chữ và ngữ pháp. Dùng câu đối chiếu và một lần tự trả lời sau đó để kiểm tra điều đã sửa.
Học tiếng Nhật bắt đầu từ đâu? Thứ tự học để sớm đọc được câu
Bắt đầu từ kana, câu danh từ và động từ quen thuộc. Một lộ trình ngắn có ví dụ, cách tự kiểm tra và bài luyện để học tiếp.
Học hiragana trong từ và câu: đừng chỉ đọc thuộc bảng
Cách luyện hiragana qua từ ngắn, chữ nhỏ, âm đục và câu đơn giản. Có bài tự kiểm tra để nhận ra chữ mình hay nhầm.
Hiragana và katakana khác nhau thế nào? Đọc chữ nào trước?
Hiểu vai trò của hai bảng kana qua ví dụ đời sống, cách viết từ mượn và lỗi dễ gặp khi chuyển từ hiragana sang katakana.
Tự học tiếng Nhật 15 phút mỗi ngày: chia thời gian cho việc gì?
Một buổi học ngắn gồm đọc lại, học một mẫu và tự trả lời. Biết khi nào nên giảm bài mới thay vì bỏ phần ôn.
Học từ vựng tiếng Nhật trong câu: nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng
Dùng một câu ngắn để ghi nhớ từ mới, nhưng vẫn kiểm tra cách đọc và trợ từ. Có ví dụ để tránh học cả câu mà không hiểu từng phần.