行かない và 行きません đều có thể nói việc không đi, nhưng chúng khác mức độ lịch sự. 行けない lại nói không thể đi. Một thay đổi nhỏ trong cách chia có thể làm nội dung khác hẳn, nên đừng chỉ nhớ cả ba đều có phần phủ định.
Giữ nguyên ý, đổi mức lịch sự
今日は学校に行かない。— Hôm nay tôi không đến trường.
今日は学校に行きません。— Hôm nay tôi không đến trường, nói lịch sự.
Hai câu trên cùng phủ định hành động 行く trong thời gian phi quá khứ. Câu có 行かない ở thể thường; câu có 行きません ở thể lịch sự. Khi tập chuyển đổi, giữ nguyên thời gian và ý khẳng định hay phủ định trước, rồi mới thay mức lịch sự.
Nội dung | Thể thường | Thể lịch sự |
|---|---|---|
Không đọc | 読まない | 読みません |
Đã không đọc | 読まなかった | 読みませんでした |
Không ăn | 食べない | 食べません |
Đã không ăn | 食べなかった | 食べませんでした |
Chia ない từ đúng nhóm động từ
Động từ nhóm 1 đổi âm cuối sang hàng a rồi thêm ない: 読む → 読まない, 書く → 書かない. Riêng đuôi う chuyển thành わない: 買う → 買わない, không phải 買あない. Với nhóm 2, bỏ る rồi thêm ない: 食べる → 食べない.
する thành しない; 来る thành 来ない, đọc là こない. ある có phủ định thông thường là ない, không phải あらない. Các dạng này cần được ghi cùng mục từ và luyện lại bằng câu, thay vì cố ép vào một quy tắc duy nhất.
Không làm và không thể làm
今日は行かない。— Hôm nay tôi không đi.
今日は行けない。— Hôm nay tôi không thể đi.
Câu đầu tự nó không cho biết lý do. Có thể người nói không muốn đi hoặc có một kế hoạch khác. Câu sau biểu thị việc không thể thực hiện. Tương tự, 食べない là không ăn, còn 食べられない có thể diễn đạt không thể ăn trong ngữ cảnh phù hợp.
Đừng tự đổi mọi câu phủ định thành câu có nghĩa không thể chỉ để bản dịch nghe lịch sự hơn. Nếu muốn giải thích lý do, thêm thông tin cụ thể vào một câu khác thay vì làm thay đổi động từ mà không nhận ra.
Khi muốn nói về hôm qua
昨日は買わなかった。— Hôm qua tôi đã không mua.
ない chuyển thành なかった trong dạng thường quá khứ. Không gắn た thẳng vào sau 買わない để tạo 買わないた. Ở thể lịch sự, bạn dùng 買いませんでした. Cả hai đều giữ phủ định và quá khứ.
Thử chuyển “không uống” sang thể thường rồi quá khứ: 飲まない → 飲まなかった. Nếu bạn viết 飲みない, hãy xem lại âm dùng trước ない của nhóm 1; nếu viết 飲まないた, hãy ôn cách đổi ない sang なかった.
Luyện ba câu thể ない và xem bảng thể ます khi muốn đối chiếu với cách nói lịch sự.
Thử dùng điều vừa đọc
Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.
Mở bài học ba bướcNguồn tham khảo
Ngữ pháp liên quan
Thể ない: phủ định động từ và ngoại lệ
Để nói một hành động không xảy ra, chia phủ định thường từ dạng từ điển. 買う thành 買わない, không phải 買あない. Với động từ tận cùng bằng る, hãy kiểm tra nhóm trước.
Thể ます: hiện tại, phủ định và quá khứ lịch sự
Dùng ます để nói lịch sự, rồi chọn đuôi theo thời gian và ý khẳng định hay phủ định. 明日行きます là dự định ngày mai; 毎日行きます là thói quen. Tiếng Nhật không cần một đuôi tương lai riêng.
Thể thông thường và lịch sự: dạng, thì và ngữ cảnh
Thể thường và lịch sự có thể nói về cùng một sự việc. 行った và 行きました đều chỉ việc đi trong quá khứ. Đổi mức độ lịch sự không làm đổi thời gian hoặc ý phủ định.
Bài viết liên quan
は và が: chọn trợ từ theo câu hỏi đang được trả lời
So sánh は・が trong giới thiệu người, tìm người thực hiện và đối chiếu. Dùng ngữ cảnh thay vì quy tắc “cũ dùng は, mới dùng が”.
に hay で khi nói địa điểm? Hãy nhìn vào vị ngữ
Phân biệt nơi tồn tại với nơi diễn ra hoạt động, rồi xét thêm sự kiện và phương tiện. Ví dụ thư viện, lớp học và xe buýt.
あります và います: cây cối, con vật và sự kiện dùng thế nào?
Không chỉ phân biệt sống và không sống: xem cách dùng あります・います với cây, động vật, vị trí và sự kiện có lịch.
です và ます: vì sao không nói 読みますです?
Phân biệt câu danh từ, tính từ và động từ để chọn です hoặc ます. Có các cặp câu lịch sự và bài sửa lỗi cuối bài.
Tính từ い và な trước danh từ: chọn 新しい本 hay 静かな部屋?
Nhận biết tính từ trước danh từ và ở cuối câu. So sánh 新しい・静か・きれい để tránh dùng đuôi い làm tiêu chí duy nhất.
これ và この khác nhau thế nào? Nhìn xem có danh từ theo sau không
Phân biệt これ・それ・あれ với この・その・あの qua hội thoại ở cửa hàng. Có cách tránh thêm の hoặc bỏ quên danh từ.