Phân biệt ngữ pháp
Học tiếng Nhật articles in the Phân biệt ngữ pháp cluster.
は và が: chọn trợ từ theo câu hỏi đang được trả lời
So sánh は・が trong giới thiệu người, tìm người thực hiện và đối chiếu. Dùng ngữ cảnh thay vì quy tắc “cũ dùng は, mới dùng が”.
に hay で khi nói địa điểm? Hãy nhìn vào vị ngữ
Phân biệt nơi tồn tại với nơi diễn ra hoạt động, rồi xét thêm sự kiện và phương tiện. Ví dụ thư viện, lớp học và xe buýt.
あります và います: cây cối, con vật và sự kiện dùng thế nào?
Không chỉ phân biệt sống và không sống: xem cách dùng あります・います với cây, động vật, vị trí và sự kiện có lịch.
です và ます: vì sao không nói 読みますです?
Phân biệt câu danh từ, tính từ và động từ để chọn です hoặc ます. Có các cặp câu lịch sự và bài sửa lỗi cuối bài.
Tính từ い và な trước danh từ: chọn 新しい本 hay 静かな部屋?
Nhận biết tính từ trước danh từ và ở cuối câu. So sánh 新しい・静か・きれい để tránh dùng đuôi い làm tiêu chí duy nhất.
これ và この khác nhau thế nào? Nhìn xem có danh từ theo sau không
Phân biệt これ・それ・あれ với この・その・あの qua hội thoại ở cửa hàng. Có cách tránh thêm の hoặc bỏ quên danh từ.
Thể te và thể ta: gần giống cách chia nhưng khác công việc trong câu
So sánh 読んで và 読んだ, 行って và 行った. Hiểu vì sao thể te không tự mang nghĩa quá khứ qua câu yêu cầu và chuỗi hành động.
ない và ません: phủ định hành động khác với “không thể”
Phân biệt 行かない・行きません với 行けない. Luyện cách chia phủ định, quá khứ phủ định và ngoại lệ ある.