Khi cầm một quyển sách, bạn có thể nói これは私の本です — đây là sách của tôi — hoặc この本は私のです — quyển sách này là của tôi. Cả hai đều đúng trong tình huống phù hợp. Điểm khác nhau là これ tự làm một cụm chỉ vật, còn この cần một danh từ theo sau.
これ có thể đứng trước trợ từ
これは何ですか。— Đây là cái gì?
これはかばんです。— Đây là túi xách.
これ đã chỉ một vật nên は đứng ngay sau nó. Bạn không thêm danh từ trực tiếp để tạo これかばん. Khi muốn dùng “chiếc túi này”, chuyển sang このかばん. Đừng tự chèn の thành これのかばん để diễn đạt cùng ý trong mẫu cơ bản này.
この bổ nghĩa cho danh từ
このかばんはいくらですか。— Chiếc túi này giá bao nhiêu?
この本は新しいです。— Quyển sách này mới.
この không tự thay cho これ trong câu このは何ですか. Nó cần danh từ như かばん, 本 hoặc 店. Khi đã tạo cả cụm この本, trợ từ đứng sau 本: この本は, この本を, この本が, tùy vai trò trong câu.
Tự chỉ một vật | Đi với danh từ | Nghĩa gần đúng |
|---|---|---|
これ | この本 | Cái này / quyển sách này |
それ | その本 | Cái đó / quyển sách đó |
あれ | あの本 | Cái kia / quyển sách kia |
Khoảng cách được nhìn từ cuộc hội thoại
Trong tình huống hai người đứng tách nhau, これ thường chỉ vật gần người nói, それ chỉ vật gần người nghe, あれ chỉ vật ở xa cả hai. Nếu bạn đang đứng trước quầy và người bán cầm một chiếc túi, そのかばん có thể chỉ chiếc túi bên phía người bán.
Khi cả hai đứng cùng nhau nhìn một vật, cách dùng còn phụ thuộc vị trí và điều đã được nhắc tới. それ cũng có thể chỉ điều vừa nói trong cuộc hội thoại. Vì thế, các hình vẽ “gần tôi, gần bạn, xa cả hai” hữu ích cho tình huống đầu, nhưng không bao trùm mọi cách dùng.
Một cuộc hỏi mua ngắn
A: このかばんはいくらですか。— Chiếc túi này giá bao nhiêu?
B: 三千円です。— Ba nghìn yên.
A: では、これをください。— Vậy cho tôi cái này.
Ở câu đầu, người mua nêu rõ danh từ かばん để xác định vật đang hỏi. Ở câu cuối, vật đã rõ và người mua dùng これ như đối tượng của yêu cầu. Hai cách có thể xuất hiện tự nhiên trong cùng một cuộc hội thoại.
Chọn trước khi dịch
Điền vào (これ/この)本を読みます. Có 本 ngay sau ô trống nên chọn この: この本を読みます — tôi đọc quyển sách này. Với (これ/この)をください, chọn これ vì phía sau là trợ từ を, không phải một danh từ cần bổ nghĩa.
Luyện ba câu これ・それ・あれ, rồi đọc この・その・あの để dùng cùng một vật trong hai kiểu câu.
Thử dùng điều vừa đọc
Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.
Mở bài học ba bướcNguồn tham khảo
Ngữ pháp liên quan
これ・それ・あれ・どれ: chỉ đồ vật
これ, それ và あれ thay cho đồ vật. Khi nói trực tiếp, chọn theo vị trí của vật so với người nói và người nghe, không theo người sở hữu.
この・その・あの・どの: chỉ định trước danh từ
Dùng この, その hoặc あの ngay trước danh từ. この本 là quyển sách này; これ là cái này. Cần xét cả vị trí của vật lẫn việc có nêu danh từ hay không.
Bài viết liên quan
は và が: chọn trợ từ theo câu hỏi đang được trả lời
So sánh は・が trong giới thiệu người, tìm người thực hiện và đối chiếu. Dùng ngữ cảnh thay vì quy tắc “cũ dùng は, mới dùng が”.
に hay で khi nói địa điểm? Hãy nhìn vào vị ngữ
Phân biệt nơi tồn tại với nơi diễn ra hoạt động, rồi xét thêm sự kiện và phương tiện. Ví dụ thư viện, lớp học và xe buýt.
あります và います: cây cối, con vật và sự kiện dùng thế nào?
Không chỉ phân biệt sống và không sống: xem cách dùng あります・います với cây, động vật, vị trí và sự kiện có lịch.
です và ます: vì sao không nói 読みますです?
Phân biệt câu danh từ, tính từ và động từ để chọn です hoặc ます. Có các cặp câu lịch sự và bài sửa lỗi cuối bài.
Tính từ い và な trước danh từ: chọn 新しい本 hay 静かな部屋?
Nhận biết tính từ trước danh từ và ở cuối câu. So sánh 新しい・静か・きれい để tránh dùng đuôi い làm tiêu chí duy nhất.
Thể te và thể ta: gần giống cách chia nhưng khác công việc trong câu
So sánh 読んで và 読んだ, 行って và 行った. Hiểu vì sao thể te không tự mang nghĩa quá khứ qua câu yêu cầu và chuỗi hành động.