です và ます đều xuất hiện ở cuối nhiều câu lịch sự, nhưng không phải hai từ có thể thay hoặc ghép vào nhau tùy ý. Để chọn đúng, hãy nhìn phần vị ngữ: bạn đang nói một người là ai, mô tả một tính chất hay nói về hành động?
Danh từ kết hợp với です
私は学生です。— Tôi là sinh viên.
ここは図書館です。— Đây là thư viện.
学生 và 図書館 là danh từ. Trong các câu khẳng định lịch sự này, です đi sau danh từ để hoàn thành vị ngữ. Dạng thường tương ứng có thể là 学生だ và 図書館だ. Không thể lấy danh từ 学生 rồi thêm ます để tạo 学生ます.
Động từ chuyển sang dạng có ます
本を読みます。— Tôi đọc sách.
水を飲みます。— Tôi uống nước.
読む và 飲む được chia thành 読みます và 飲みます. ます không phải một từ được đặt sau dạng từ điển: 読むます không đúng. Cũng không thêm です sau 読みます, bởi dạng động từ này đã kết thúc câu lịch sự.
Vị ngữ | Câu lịch sự | Lỗi cần tránh |
|---|---|---|
Danh từ | 学生です。 | 学生ます。 |
Động từ | 読みます。 | 読むます。 |
Động từ lịch sự | 飲みます。 | 飲みますです。 |
Tính từ cần phân biệt hai nhóm
今日は暑いです。— Hôm nay trời nóng.
この部屋は静かです。— Căn phòng này yên tĩnh.
暑い là tính từ đuôi い; 静か là tính từ đuôi な. Trong câu khẳng định lịch sự, cả hai có thể đi với です như trên. Khi chuyển sang thể thường, 暑い vẫn là 暑い, còn 静か thường thành 静かだ trong một câu trần thuật đầy đủ. Không thêm だ vào 暑い để tạo 暑いだ.
Dạng phủ định cũng cho thấy không nên học bằng cách ghép đuôi máy móc. 暑くないです là không nóng; 静かではありません là không yên tĩnh. Khi mới học, chọn một bộ mẫu rõ ràng để luyện trước rồi mở rộng sang các biến thể thông dụng khác.
Giữ nguyên thời gian khi đổi mức lịch sự
昨日、本を読みました。— Hôm qua tôi đã đọc sách.
Dạng thường tương ứng là 昨日、本を読んだ, chứ không phải 読む. Bạn thay mức lịch sự nhưng vẫn giữ ý quá khứ. Tương tự, 学生でした là dạng lịch sự quá khứ và 学生だった là dạng thường quá khứ.
Sửa ba câu
Sửa 学生ます, 本を読むます, この部屋は静かます. Có thể sửa lần lượt thành 学生です, 本を読みます và この部屋は静かです. Điểm chung không phải cứ xóa ます rồi thêm です: ở câu giữa, bạn phải chia đúng động từ 読む.
Nếu đã chọn được câu đúng, thử nói cùng nội dung ở quá khứ. Bạn có thể dùng 学生でした, 本を読みました và この部屋は静かでした. Nhìn cách thay đổi từng loại vị ngữ sẽ giúp bạn bớt phụ thuộc vào một quy tắc chung quá rộng.
Luyện ba câu về です・だ, sau đó đối chiếu thể thường và thể lịch sự.
Thử dùng điều vừa đọc
Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.
Mở bài học ba bướcNguồn tham khảo
Ngữ pháp liên quan
です・だ: câu danh từ, phủ định và quá khứ
Dùng です hoặc だ để xác định một vật là gì hoặc mô tả bằng danh từ. 本です xác định đó là sách; 本があります nói có sách. Hai câu trả lời hai loại câu hỏi khác nhau.
Thể ます: hiện tại, phủ định và quá khứ lịch sự
Dùng ます để nói lịch sự, rồi chọn đuôi theo thời gian và ý khẳng định hay phủ định. 明日行きます là dự định ngày mai; 毎日行きます là thói quen. Tiếng Nhật không cần một đuôi tương lai riêng.
Thể thông thường và lịch sự: dạng, thì và ngữ cảnh
Thể thường và lịch sự có thể nói về cùng một sự việc. 行った và 行きました đều chỉ việc đi trong quá khứ. Đổi mức độ lịch sự không làm đổi thời gian hoặc ý phủ định.
Bài viết liên quan
は và が: chọn trợ từ theo câu hỏi đang được trả lời
So sánh は・が trong giới thiệu người, tìm người thực hiện và đối chiếu. Dùng ngữ cảnh thay vì quy tắc “cũ dùng は, mới dùng が”.
に hay で khi nói địa điểm? Hãy nhìn vào vị ngữ
Phân biệt nơi tồn tại với nơi diễn ra hoạt động, rồi xét thêm sự kiện và phương tiện. Ví dụ thư viện, lớp học và xe buýt.
あります và います: cây cối, con vật và sự kiện dùng thế nào?
Không chỉ phân biệt sống và không sống: xem cách dùng あります・います với cây, động vật, vị trí và sự kiện có lịch.
Tính từ い và な trước danh từ: chọn 新しい本 hay 静かな部屋?
Nhận biết tính từ trước danh từ và ở cuối câu. So sánh 新しい・静か・きれい để tránh dùng đuôi い làm tiêu chí duy nhất.
これ và この khác nhau thế nào? Nhìn xem có danh từ theo sau không
Phân biệt これ・それ・あれ với この・その・あの qua hội thoại ở cửa hàng. Có cách tránh thêm の hoặc bỏ quên danh từ.
Thể te và thể ta: gần giống cách chia nhưng khác công việc trong câu
So sánh 読んで và 読んだ, 行って và 行った. Hiểu vì sao thể te không tự mang nghĩa quá khứ qua câu yêu cầu và chuỗi hành động.