読む chuyển thành 読んで ở thể te và 読んだ ở thể ta. Hai dạng gần nhau nên dễ bị học như một công thức đổi chữ cuối. Nhưng nếu không biết chúng làm gì trong câu, bạn có thể viết đúng cách chia rồi dùng sai chỗ.
Thể te nối với phần phía sau
本を読んでください。— Hãy đọc sách.
本を読んで、寝ました。— Tôi đọc sách rồi đi ngủ.
読んで xuất hiện trong cả hai câu, nhưng câu đầu là yêu cầu, còn câu sau kể việc đã xảy ra. Thể te tự nó không phải đuôi quá khứ. Ở câu thứ hai, 寝ました ở cuối đặt chuỗi hành động vào quá khứ.
Bạn cũng có thể gặp 本を読んでいます — tôi đang đọc sách. います không chỉ được dùng để nói có người ở đâu; khi nối sau động từ thể te, nó tạo một cấu trúc khác. Hãy học cả cụm đang dùng, không gán nghĩa của một mẫu cho mọi trường hợp có cùng chữ cuối.
Thể ta dùng trong câu thường quá khứ
昨日、本を読んだ。— Hôm qua tôi đã đọc sách.
昨日、学校に行った。— Hôm qua tôi đã đến trường.
Trong các câu trần thuật này, 読んだ và 行った là động từ ở thể thường quá khứ. Nếu muốn nói lịch sự, dùng 読みました và 行きました. Đổi mức lịch sự không làm mất ý quá khứ của câu.
Dạng từ điển | Thể te | Thể ta |
|---|---|---|
読む | 読んで | 読んだ |
書く | 書いて | 書いた |
食べる | 食べて | 食べた |
行く | 行って | 行った |
Giữ ngoại lệ 行く ở cả hai dạng
Với nhiều động từ nhóm 1 kết thúc bằng く, bạn gặp いて và いた: 書く → 書いて/書いた. 行く là ngoại lệ thường gặp, chuyển thành 行って/行った. Nếu đã nhớ 行って, dùng cặp này để ôn 行った, thay vì quay lại áp dụng quy tắc chung rồi tạo 行いた.
Những động từ kết thúc bằng る cần kiểm tra nhóm trước. 帰る thuộc nhóm 1 nên thành 帰って/帰った. 食べる thuộc nhóm 2 nên thành 食べて/食べた. Chỉ nhìn chữ る cuối từ sẽ không đủ để quyết định.
Chọn dạng theo phần đi sau
Nếu câu có ください ngay sau chỗ trống và muốn nhờ đọc sách, dùng 読んでください. Không dùng 読んだください. Nếu muốn nói “hôm qua tôi đã đọc”, một câu thường có thể kết thúc bằng 読んだ.
Thử điền hai câu: 昨日、本を(読んで/読んだ)。và 本を(読んで/読んだ)ください。Đáp án lần lượt là 読んだ và 読んで. Bạn đã chọn bằng vai trò trong câu trước, rồi mới dùng quy tắc chia để kiểm tra hình thức.
Khi tự học, viết hai câu với cùng một động từ: một yêu cầu và một việc hôm qua. Ví dụ 水を飲んでください và 昨日、水を飲んだ. Cặp câu ngắn này giúp nối cách chia với ý nghĩa sử dụng.
Xem quy tắc thể te, sau đó luyện ba câu về thể ta để kiểm tra phần bạn hay lẫn.
Thử dùng điều vừa đọc
Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.
Mở bài học ba bướcNguồn tham khảo
Ngữ pháp liên quan
Thể te tiếng Nhật: bảng chia, cách dùng và bài tập
Thể te nối động từ với hành động khác hoặc với phần như ください. Nó không phải đuôi quá khứ. Trước tiên xác định nhóm động từ rồi áp dụng biến âm.
Thể た: cách chia quá khứ thông thường
Thể ta là quá khứ khẳng định thường: 食べた là đã ăn, 行った là đã đi. Các nhóm biến âm giống thể te, nhưng て đổi thành た và で đổi thành だ.
Bài viết liên quan
は và が: chọn trợ từ theo câu hỏi đang được trả lời
So sánh は・が trong giới thiệu người, tìm người thực hiện và đối chiếu. Dùng ngữ cảnh thay vì quy tắc “cũ dùng は, mới dùng が”.
に hay で khi nói địa điểm? Hãy nhìn vào vị ngữ
Phân biệt nơi tồn tại với nơi diễn ra hoạt động, rồi xét thêm sự kiện và phương tiện. Ví dụ thư viện, lớp học và xe buýt.
あります và います: cây cối, con vật và sự kiện dùng thế nào?
Không chỉ phân biệt sống và không sống: xem cách dùng あります・います với cây, động vật, vị trí và sự kiện có lịch.
です và ます: vì sao không nói 読みますです?
Phân biệt câu danh từ, tính từ và động từ để chọn です hoặc ます. Có các cặp câu lịch sự và bài sửa lỗi cuối bài.
Tính từ い và な trước danh từ: chọn 新しい本 hay 静かな部屋?
Nhận biết tính từ trước danh từ và ở cuối câu. So sánh 新しい・静か・きれい để tránh dùng đuôi い làm tiêu chí duy nhất.
これ và この khác nhau thế nào? Nhìn xem có danh từ theo sau không
Phân biệt これ・それ・あれ với この・その・あの qua hội thoại ở cửa hàng. Có cách tránh thêm の hoặc bỏ quên danh từ.