Nếu học います là “có vật sống” và あります là “có vật không sống”, bạn sẽ dễ chọn sai khi gặp một cái cây. Trong mẫu tồn tại cơ bản, 木があります là cách nói thông thường, dù cây là sinh vật. Phân biệt người và động vật với đồ vật và cây cối sẽ hữu ích hơn ở giai đoạn đầu.
Xem vật gì đang được nói đến
Đối tượng | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
Người | 教室に先生がいます。 | Có giáo viên trong lớp. |
Động vật | 庭に猫がいます。 | Có mèo ngoài vườn. |
Đồ vật | 机の上に本があります。 | Có sách trên bàn. |
Cây cối | 庭に木があります。 | Có cây ngoài vườn. |
Ở các câu trên, に chỉ nơi tồn tại, が đánh dấu đối tượng được giới thiệu. Bạn có thể hỏi 教室に誰がいますか — có ai trong lớp? Câu trả lời có thể là 先生がいます nếu nơi chốn đã rõ.
“Có một người” và “người đó ở đâu”
教室に先生がいます。— Có giáo viên trong lớp.
先生は教室にいます。— Giáo viên ở trong lớp.
Câu đầu giới thiệu ai đang có mặt ở nơi đó. Câu sau lấy giáo viên làm chủ đề rồi nói vị trí. Sự khác biệt không nằm ở việc người ấy có sống hay không, mà ở điều cuộc hội thoại đang hỏi. Cả hai vẫn dùng います.
Với một quyển sách, bạn cũng có thể so sánh 机の上に本があります và 本は机の上にあります. Thay は và が làm cách tổ chức thông tin thay đổi; không làm sách chuyển từ nhóm あります sang います.
Khi あります nói về một sự kiện
明日、会議があります。— Ngày mai có cuộc họp.
会議室で会議があります。— Cuộc họp diễn ra trong phòng họp.
Cuộc họp không phải đồ vật đặt trong phòng. あります ở đây diễn tả một sự kiện được tổ chức hoặc xảy ra. Địa điểm diễn ra sự kiện dùng で trong ví dụ này. Vì vậy, khi gặp あります, hãy đọc cả danh từ đứng với nó và ý nghĩa của câu trước khi chọn trợ từ địa điểm.
Phủ định và câu hỏi
猫はいません — không có mèo; 本はありません — không có sách. Khi hỏi sự hiện diện, dùng いますか hoặc ありますか theo đối tượng. Ví dụ 近くにコンビニはありますか có thể dùng để hỏi gần đây có cửa hàng tiện lợi không.
Trong dạng thường, phủ định của ある là ない, không phải あらない. いる chuyển thành いない. Nếu bạn đang học cả thể lịch sự và thể thường, ghi các cặp あります/ない và います/いない, đồng thời chú ý chúng khác mức độ lịch sự.
Thử đọc một mô tả
公園に木があります。木の下に犬がいます。— Trong công viên có cây. Dưới cây có chó.
Câu đầu dùng あります cho cây; câu sau dùng います cho chó. 木の下 là cả cụm “dưới cây”, và に đứng sau cụm đó. Bạn có thể tự thêm ベンチがあります — có ghế băng — nhưng cần nói vị trí nếu người nghe chưa biết bạn đang chỉ chỗ nào.
Thử ba câu về あります・います và đối chiếu với bài giải thích đầy đủ khi muốn ôn các mẫu khẳng định, phủ định và câu hỏi.
Thử dùng điều vừa đọc
Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.
Mở bài học ba bướcNguồn tham khảo
Ngữ pháp liên quan
Bài viết liên quan
は và が: chọn trợ từ theo câu hỏi đang được trả lời
So sánh は・が trong giới thiệu người, tìm người thực hiện và đối chiếu. Dùng ngữ cảnh thay vì quy tắc “cũ dùng は, mới dùng が”.
に hay で khi nói địa điểm? Hãy nhìn vào vị ngữ
Phân biệt nơi tồn tại với nơi diễn ra hoạt động, rồi xét thêm sự kiện và phương tiện. Ví dụ thư viện, lớp học và xe buýt.
です và ます: vì sao không nói 読みますです?
Phân biệt câu danh từ, tính từ và động từ để chọn です hoặc ます. Có các cặp câu lịch sự và bài sửa lỗi cuối bài.
Tính từ い và な trước danh từ: chọn 新しい本 hay 静かな部屋?
Nhận biết tính từ trước danh từ và ở cuối câu. So sánh 新しい・静か・きれい để tránh dùng đuôi い làm tiêu chí duy nhất.
これ và この khác nhau thế nào? Nhìn xem có danh từ theo sau không
Phân biệt これ・それ・あれ với この・その・あの qua hội thoại ở cửa hàng. Có cách tránh thêm の hoặc bỏ quên danh từ.
Thể te và thể ta: gần giống cách chia nhưng khác công việc trong câu
So sánh 読んで và 読んだ, 行って và 行った. Hiểu vì sao thể te không tự mang nghĩa quá khứ qua câu yêu cầu và chuỗi hành động.