N4

ことができる: khả năng và điều có thể làm

Dùng thể từ điển + ことができる. Phân biệt với danh từ + ができる.

LavaJapanese1 phút
Tùy chọn hiển thị

Mẫu câu

Động từ thể từ điển + ことができる; danh từ + ができる: 日本語ができる

Ví dụ

  1. この図書館で本を借りることができます。

    Có thể mượn sách ở thư viện này.

  2. 私はまだ車を運転することができません。

    Tôi vẫn chưa thể lái ô tô.

  3. ここではカードで払うことができます。

    Ở đây có thể thanh toán bằng thẻ.

Khi nào dùng?

ここで本を借りることができます diễn tả việc có thể làm tại đây. Dạng lịch sự khẳng định là できます, phủ định là できません. Giữ động từ ở thể từ điển: 泳ぐこと, không phải 泳ぎますこと hay 泳いでこと.

Cấu trúc

Động từ thể từ điển + ことができる; danh từ + ができる: 日本語ができる

Kiểm tra qua ví dụ

この図書館で本を借りることができます。 — Có thể mượn sách ở thư viện này.

私はまだ車を運転することができません。 — Tôi vẫn chưa thể lái ô tô.

ここではカードで払うことができます。 — Ở đây có thể thanh toán bằng thẻ.

Điểm dễ nhầm

“Không thể ăn” là 食べることができない. 食べないことができる lại nói có thể không ăn, không phải không có khả năng ăn.

Tự luyện tập

10 câu hỏi luyện cả cách chia và ý nghĩa trong ngữ cảnh. Chú ý thể văn và phần cần nhập. Khi sai, hãy đọc giải thích rồi làm lại ở lần ôn sau mà không nhìn đáp án.

Lưu vào việc học của tôi

Luyện tập

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan