Một thông báo ở ga có thể chứa nhiều kanji bạn chưa biết, nhưng bạn thường cần trả lời vài câu hỏi cụ thể: chuyến nào, khởi hành lúc mấy giờ, lên ở đâu và thông tin nào đã thay đổi. Đọc để tìm đúng dữ kiện trước sẽ thực tế hơn việc dịch tuần tự từng chữ.
Đọc một thông báo mẫu
明日の午前八時十分発の電車は、工事のため、二番線ではなく三番線から出発します。出発時刻は変わりません。
Chuyến tàu khởi hành lúc 8 giờ 10 sáng ngày mai sẽ xuất phát từ đường số 3 thay vì đường số 2 do thi công. Giờ khởi hành không thay đổi.
Đây là đoạn luyện đọc được viết cho bài học, không phải thông báo đang có hiệu lực của một nhà ga. Khi đi tàu thật, cần xem bảng điện tử, số hiệu chuyến và thông tin của đơn vị vận hành tại thời điểm đi.
Chia đoạn theo thông tin cần tìm
Cụm | Ý nghĩa trong đoạn |
|---|---|
明日の | Của ngày mai |
午前八時十分発 | Khởi hành lúc 8 giờ 10 sáng |
工事のため | Do thi công |
二番線ではなく三番線 | Không phải đường số 2, mà là số 3 |
出発時刻は変わりません | Giờ khởi hành không thay đổi |
発 sau một mốc giờ cho biết giờ xuất phát. 番線 thường xuất hiện với số đường hoặc vị trí lên tàu; cách bố trí và ghi số tùy ga. Hãy kết hợp số với chỉ dẫn thực tế thay vì coi một từ đơn lẻ là đủ xác định mọi lối đi.
Đừng chọn con số đầu tiên nhìn thấy
Trong đoạn có 二番線 rồi mới đến 三番線. Nếu chỉ thấy số 2 và dừng lại, bạn sẽ chọn nơi cũ. Cụm ではなく phủ định thông tin trước rồi đưa ra thông tin thay thế. Khi gặp 変更 — thay đổi — hoặc ではなく, cần đọc đến hết phần đối chiếu.
Cũng không nên suy ra rằng đổi nơi khởi hành đồng nghĩa với đổi giờ. Câu cuối nói rõ 出発時刻は変わりません. Trong bài đọc, mỗi quyết định cần dựa vào một câu hoặc cụm cụ thể, không dựa vào điều bạn cho rằng thường xảy ra.
Hỏi lại bằng một câu ngắn
三番線ですか。— Là đường số 3 phải không?
この電車は八時十分に出ますか。— Chuyến tàu này khởi hành lúc 8 giờ 10 phải không?
Khi hỏi nhân viên, nên chỉ kèm tên chuyến, bảng thông tin hoặc vé để làm rõ この電車 là chuyến nào. Chỉ hỏi 三番線ですか giữa một ga đông người có thể thiếu ngữ cảnh.
Tự kiểm tra dữ kiện
Chuyến tàu đi hôm nay hay ngày mai? Ngày mai, vì 明日 xuất hiện đầu đoạn. Nơi khởi hành mới là số mấy? Số 3, vì 三番線 là phần thay thế sau ではなく. Có đổi giờ không? Không, theo câu 出発時刻は変わりません.
Sau khi trả lời, đọc lại đoạn và tìm chính xác bằng chứng cho từng đáp án. Cách này giúp bạn nhận ra liệu mình đã hiểu câu hay chỉ đoán đúng con số.
Bạn có thể luyện thêm với bài đọc về thay đổi sân ga và ôn cách hỏi giờ trước khi thử một thông báo dài hơn.
Thử dùng điều vừa đọc
Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.
Mở bài học ba bướcNguồn tham khảo
Ngữ pháp liên quan
いつ・何時・何曜日: hỏi về thời gian
Chọn đúng loại câu hỏi thời gian trước khi trả lời. いつ hỏi chung khi nào, 何時 hỏi giờ, 何曜日 hỏi thứ trong tuần. Một con số đúng vẫn có thể trả lời sai loại câu hỏi.
Từ chỉ vị trí: の上・下・中 và các cụm thường gặp
Dùng の để nối vật làm mốc với vị trí: 机の上, 椅子の下, 駅の前. Sau đó thêm trợ từ phù hợp với sự tồn tại, di chuyển hoặc hoạt động.
Bài viết liên quan
Gọi món bằng tiếng Nhật: chọn món, nói số lượng và xác nhận lại
Một cuộc gọi món ngắn với これをください, 一つ・二つ và cách hỏi lại khi chưa nghe rõ. Có ví dụ đọc thực đơn và tính số món.
Hỏi giá bằng tiếng Nhật: いくらですか và cách chọn đúng món
Dùng この・その・あの để hỏi giá, phân biệt hai món và xác nhận số tiền. Ví dụ hội thoại mua túi với câu trả lời ngắn.
Tiếng Nhật ở khách sạn: giới thiệu đặt phòng và hỏi vị trí
Những câu ngắn để nói tên đặt phòng, hỏi thang máy và xin nhắc lại. Phân biệt hỏi “ở đâu” với yêu cầu một đồ vật.