Tại quầy lễ tân, điều cần nói thường khá cụ thể: bạn có đặt phòng, tên dùng khi đặt là gì, hoặc bạn muốn tìm một nơi trong tòa nhà. Học một vài mẫu có thể thay thông tin sẽ hữu ích hơn học thuộc một đoạn hội thoại dài rồi không biết xử lý khi câu hỏi thay đổi.
Nói rõ mình đến làm gì
チェックインをお願いします。— Tôi muốn làm thủ tục nhận phòng.
予約したグエンです。— Tôi là Nguyen, đã đặt phòng.
Ở ví dụ thứ hai, 予約した bổ nghĩa cho tên người dùng khi đặt. Khi thực tế làm thủ tục, tên phải khớp với thông tin trên đặt phòng; câu tiếng Nhật không thay thế việc xuất trình những giấy tờ hoặc thông tin mà nơi lưu trú yêu cầu. Bạn có thể chỉ xác nhận đặt phòng nếu cách đọc tên khó nghe.
Nếu chưa hiểu câu hỏi tiếp theo, nói すみません、もう一度お願いします — xin vui lòng nói lại một lần nữa. Câu này không bảo đảm người nghe sẽ chuyển sang ngôn ngữ khác, nhưng giúp họ biết bạn cần nghe lại thay vì tiếp tục giải thích quá nhanh.
Hỏi vị trí bằng どこですか
エレベーターはどこですか。— Thang máy ở đâu?
トイレはどこですか。— Nhà vệ sinh ở đâu?
Bạn có thể nghe エレベーターはあそこです — thang máy ở đằng kia — hoặc エレベーターは受付の右です — thang máy ở bên phải quầy lễ tân. 受付の右 là cả cụm chỉ vị trí. Không cần tự thêm で vào một câu danh từ có です chỉ vì bản dịch có từ “ở”.
Cụm vị trí | Nghĩa |
|---|---|
受付の前 | Phía trước quầy lễ tân |
受付の右 | Bên phải quầy lễ tân |
階段の隣 | Bên cạnh cầu thang |
二階 | Tầng hai |
Các ví dụ vị trí chỉ để luyện cấu trúc, không mô tả một khách sạn cụ thể. Khi di chuyển, đối chiếu với biển chỉ dẫn tại nơi bạn đang ở.
Hỏi có đồ vật và yêu cầu đồ vật
タオルはありますか。— Có khăn không?
タオルを一枚ください。— Cho tôi một chiếc khăn.
Câu đầu hỏi sự hiện diện hoặc khả năng có khăn trong ngữ cảnh. Câu sau nêu yêu cầu nhận một chiếc. 一枚 dùng để đếm vật phẳng như khăn trong ví dụ này. Tùy dịch vụ và nội dung đặt phòng, nhân viên có thể giải thích điều kiện hoặc phí; không nên hiểu mẫu câu như một lời hứa rằng đồ vật luôn được cấp miễn phí.
Nghe câu trả lời thành từng cụm
Giả sử nhân viên nói 朝食は二階です — bữa sáng ở tầng hai. Thông tin bạn cần tìm là 二階, không phải chỉ riêng từ 朝食 đã nhận ra. Nếu họ nói 七時からです — bắt đầu từ bảy giờ — đây là thời gian, không phải một vị trí khác.
Thử hỏi “thang máy ở đâu?” rồi tự trả lời “ở cạnh cầu thang”: エレベーターはどこですか。階段の隣です. Bạn đang dùng danh từ và vị trí, chưa cần một chuỗi câu dài.
Ôn ここ・そこ・あそこ và luyện ba câu về cụm vị trí để hiểu rõ hơn các câu chỉ đường ngắn.
Thử dùng điều vừa đọc
Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.
Mở bài học ba bướcNguồn tham khảo
Ngữ pháp liên quan
ここ・そこ・あそこ・どこ: chỉ nơi chốn
ここ, そこ và あそこ chỉ nơi chốn. どこ dùng để hỏi ở đâu. Sau khi chọn từ chỉ nơi chốn, chọn trợ từ theo nội dung phần còn lại của câu.
Từ chỉ vị trí: の上・下・中 và các cụm thường gặp
Dùng の để nối vật làm mốc với vị trí: 机の上, 椅子の下, 駅の前. Sau đó thêm trợ từ phù hợp với sự tồn tại, di chuyển hoặc hoạt động.
Bài viết liên quan
Gọi món bằng tiếng Nhật: chọn món, nói số lượng và xác nhận lại
Một cuộc gọi món ngắn với これをください, 一つ・二つ và cách hỏi lại khi chưa nghe rõ. Có ví dụ đọc thực đơn và tính số món.
Đọc thông báo đổi sân ga bằng tiếng Nhật: tìm chuyến, giờ và nơi mới
Cách đọc một thông báo đổi sân ga qua các từ 変更・番線・発. Có đoạn mẫu và câu hỏi để phân biệt sân ga cũ với sân ga mới.
Hỏi giá bằng tiếng Nhật: いくらですか và cách chọn đúng món
Dùng この・その・あの để hỏi giá, phân biệt hai món và xác nhận số tiền. Ví dụ hội thoại mua túi với câu trả lời ngắn.