Du lịch Nhật Bản

Tiếng Nhật ở khách sạn: giới thiệu đặt phòng và hỏi vị trí

Những câu ngắn để nói tên đặt phòng, hỏi thang máy và xin nhắc lại. Phân biệt hỏi “ở đâu” với yêu cầu một đồ vật.

Thử bài này trước khi học tiếp

Trả lời ba câu về chủ đề này và xem giải thích sau mỗi câu.

Thử ba câu
Ngày đăng
Cập nhật
Thời gian đọc 3 phút

Tại quầy lễ tân, điều cần nói thường khá cụ thể: bạn có đặt phòng, tên dùng khi đặt là gì, hoặc bạn muốn tìm một nơi trong tòa nhà. Học một vài mẫu có thể thay thông tin sẽ hữu ích hơn học thuộc một đoạn hội thoại dài rồi không biết xử lý khi câu hỏi thay đổi.

Nói rõ mình đến làm gì

チェックインをお願いします。— Tôi muốn làm thủ tục nhận phòng.

予約したグエンです。— Tôi là Nguyen, đã đặt phòng.

Ở ví dụ thứ hai, 予約した bổ nghĩa cho tên người dùng khi đặt. Khi thực tế làm thủ tục, tên phải khớp với thông tin trên đặt phòng; câu tiếng Nhật không thay thế việc xuất trình những giấy tờ hoặc thông tin mà nơi lưu trú yêu cầu. Bạn có thể chỉ xác nhận đặt phòng nếu cách đọc tên khó nghe.

Nếu chưa hiểu câu hỏi tiếp theo, nói すみません、もう一度お願いします — xin vui lòng nói lại một lần nữa. Câu này không bảo đảm người nghe sẽ chuyển sang ngôn ngữ khác, nhưng giúp họ biết bạn cần nghe lại thay vì tiếp tục giải thích quá nhanh.

Hỏi vị trí bằng どこですか

エレベーターはどこですか。— Thang máy ở đâu?

トイレはどこですか。— Nhà vệ sinh ở đâu?

Bạn có thể nghe エレベーターはあそこです — thang máy ở đằng kia — hoặc エレベーターは受付の右です — thang máy ở bên phải quầy lễ tân. 受付の右 là cả cụm chỉ vị trí. Không cần tự thêm で vào một câu danh từ có です chỉ vì bản dịch có từ “ở”.

Cụm vị trí

Nghĩa

受付の前

Phía trước quầy lễ tân

受付の右

Bên phải quầy lễ tân

階段の隣

Bên cạnh cầu thang

二階

Tầng hai

Các ví dụ vị trí chỉ để luyện cấu trúc, không mô tả một khách sạn cụ thể. Khi di chuyển, đối chiếu với biển chỉ dẫn tại nơi bạn đang ở.

Hỏi có đồ vật và yêu cầu đồ vật

タオルはありますか。— Có khăn không?

タオルを一枚ください。— Cho tôi một chiếc khăn.

Câu đầu hỏi sự hiện diện hoặc khả năng có khăn trong ngữ cảnh. Câu sau nêu yêu cầu nhận một chiếc. 一枚 dùng để đếm vật phẳng như khăn trong ví dụ này. Tùy dịch vụ và nội dung đặt phòng, nhân viên có thể giải thích điều kiện hoặc phí; không nên hiểu mẫu câu như một lời hứa rằng đồ vật luôn được cấp miễn phí.

Nghe câu trả lời thành từng cụm

Giả sử nhân viên nói 朝食は二階です — bữa sáng ở tầng hai. Thông tin bạn cần tìm là 二階, không phải chỉ riêng từ 朝食 đã nhận ra. Nếu họ nói 七時からです — bắt đầu từ bảy giờ — đây là thời gian, không phải một vị trí khác.

Thử hỏi “thang máy ở đâu?” rồi tự trả lời “ở cạnh cầu thang”: エレベーターはどこですか。階段の隣です. Bạn đang dùng danh từ và vị trí, chưa cần một chuỗi câu dài.

Ôn ここ・そこ・あそこ và luyện ba câu về cụm vị trí để hiểu rõ hơn các câu chỉ đường ngắn.

Thử dùng điều vừa đọc

Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.

Mở bài học ba bước

Nguồn tham khảo

Ngữ pháp liên quan

Bài viết liên quan