Khi gọi món, bạn không nhất thiết phải tạo một câu dài. Chỉ đúng món, nói rõ số lượng rồi xác nhận lại thường hữu ích hơn việc cố dùng nhiều mẫu lịch sự cùng lúc. Nếu thực đơn có ảnh hoặc tên món, có thể kết hợp lời nói với việc chỉ vào đúng mục.
Bắt đầu từ một món
これをください。— Cho tôi món này.
カレーを一つください。— Cho tôi một suất cà ri.
を đi sau đối tượng được yêu cầu. 一つ nêu số lượng một phần hoặc một món trong mẫu gọi món chung này. Với tên món bạn chưa đọc được, これ giúp chỉ vật ở gần người nói; nếu có thể, chỉ rõ trên thực đơn để tránh người phục vụ hiểu sang món bên cạnh.
このカレーをください cũng có thể dùng khi bạn muốn nói “món cà ri này”. この cần đi cùng danh từ, còn これ tự chỉ món. Vì vậy, không ghép thành これカレー hoặc dùng この một mình trước を.
Thêm số lượng nhưng giữ câu ngắn
Yêu cầu | Câu ví dụ |
|---|---|
Một suất cà ri | カレーを一つください。 |
Hai suất cà ri | カレーを二つください。 |
Một cà phê và một trà | コーヒーを一つと、お茶を一つください。 |
一つ đọc là ひとつ, 二つ là ふたつ. Trong nhà hàng bạn còn có thể nghe cách đếm khác tùy đồ uống hoặc suất ăn, nhưng những mẫu trên cho phép nêu yêu cầu đơn giản. Đừng cho rằng mọi đồ vật trong tiếng Nhật đều được đếm giống nhau ở mọi ngữ cảnh.
Sau khi gọi nhiều món, hãy nghe số lượng được nhắc lại. Nếu bạn gọi カレーを二つ và コーヒーを一つ thì tổng cộng là ba phần được nêu, không phải hai. Trong lúc căng thẳng, người học thường nhận ra tên món nhưng bỏ qua từ chỉ số lượng.
Khi chưa nghe rõ
すみません、もう一度お願いします。— Xin lỗi, vui lòng nói lại một lần nữa.
もう少しゆっくりお願いします。— Vui lòng nói chậm hơn một chút.
Hai câu này giúp bạn tiếp tục cuộc hội thoại mà không giả vờ đã hiểu. Nếu chỉ chưa chắc một thông tin, hỏi lại phần đó: 二つですか — hai phần phải không? Người phục vụ có thể nói lại hoặc chỉ trên màn hình, nhưng cách hỗ trợ tùy từng cửa hàng.
Xác nhận trước khi kết thúc
Ví dụ, nhân viên hỏi カレーは二つですね — cà ri là hai phần, đúng không? Nếu đúng, bạn có thể trả lời はい、お願いします. Nếu thực ra muốn một phần, nói すみません、一つです. Không cần lặp lại toàn bộ cuộc gọi món; sửa đúng phần số lượng đang sai.
Thử tự nói “cho tôi hai phần món này”. Một câu phù hợp là これを二つください. Tiếp theo đổi thành このカレーを二つください. Ở câu sau, この bổ nghĩa cho カレー, còn số lượng 二つ vẫn giữ nguyên.
Để luyện đúng chỗ dùng これ và この, xem これ・それ・あれ và làm ba câu ngắn. Khi đọc thực đơn thật, hãy chọn một món bạn nhận ra rồi thử tạo câu yêu cầu đầy đủ trước khi chuyển sang món khác.
Thử dùng điều vừa đọc
Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.
Mở bài học ba bướcNguồn tham khảo
Ngữ pháp liên quan
これ・それ・あれ・どれ: chỉ đồ vật
これ, それ và あれ thay cho đồ vật. Khi nói trực tiếp, chọn theo vị trí của vật so với người nói và người nghe, không theo người sở hữu.
この・その・あの・どの: chỉ định trước danh từ
Dùng この, その hoặc あの ngay trước danh từ. この本 là quyển sách này; これ là cái này. Cần xét cả vị trí của vật lẫn việc có nêu danh từ hay không.
Bài viết liên quan
Đọc thông báo đổi sân ga bằng tiếng Nhật: tìm chuyến, giờ và nơi mới
Cách đọc một thông báo đổi sân ga qua các từ 変更・番線・発. Có đoạn mẫu và câu hỏi để phân biệt sân ga cũ với sân ga mới.
Hỏi giá bằng tiếng Nhật: いくらですか và cách chọn đúng món
Dùng この・その・あの để hỏi giá, phân biệt hai món và xác nhận số tiền. Ví dụ hội thoại mua túi với câu trả lời ngắn.
Tiếng Nhật ở khách sạn: giới thiệu đặt phòng và hỏi vị trí
Những câu ngắn để nói tên đặt phòng, hỏi thang máy và xin nhắc lại. Phân biệt hỏi “ở đâu” với yêu cầu một đồ vật.