いくらですか có nghĩa là “giá bao nhiêu?”, nhưng một câu hỏi mua hàng còn cần làm rõ bạn đang hỏi món nào. Ở một quầy có nhiều túi hoặc nhiều cỡ áo, xác định đúng đối tượng là bước quan trọng trước khi nghe giá.
Nêu rõ món đang hỏi
このかばんはいくらですか。— Chiếc túi này giá bao nhiêu?
そのかばんはいくらですか。— Chiếc túi đó giá bao nhiêu?
Trong tình huống người bán đứng đối diện, この thường chỉ món gần bạn, その chỉ món gần người bán. Nếu món ở xa cả hai, あのかばん có thể phù hợp. Hãy chỉ rõ hoặc mô tả thêm khi có nhiều món ở cùng một vị trí.
Khi vật đã rõ, これはいくらですか cũng dùng được. これ tự chỉ vật; この phải có danh từ theo sau. Vì vậy, このはいくらですか thiếu danh từ, còn これかばんはいくらですか ghép sai hai kiểu chỉ vật.
Nghe số và nghe phần được xác nhận
A: このかばんはいくらですか。
B: 三千円です。— Ba nghìn yên.
A: 三千円ですね。— Ba nghìn yên, đúng không?
Câu cuối xác nhận lại điều vừa nghe. Với con số dễ nhầm, bạn có thể nhìn giá ghi trên nhãn hoặc xin nhân viên chỉ giúp. Không cần trả lời はい ngay khi chỉ nghe rõ 円 mà chưa nhận ra số tiền phía trước.
Số tiền mẫu | Cách đọc |
|---|---|
千円 | せんえん |
三千円 | さんぜんえん |
八千円 | はっせんえん |
Đây là các ví dụ đọc số tiền, không phải giá hiện tại của một sản phẩm. Chú ý 三千 và 八千 có cách đọc thay đổi; đừng đọc mọi số chỉ bằng cách ghép âm của số với せん.
So sánh hai món bằng mô tả ngắn
白いかばんは三千円です。黒いかばんは四千円です。— Túi trắng giá ba nghìn yên. Túi đen giá bốn nghìn yên.
白い và 黒い đứng trước danh từ かばん. Nếu chỉ nói “cái này” trong khi thay đổi vật được chỉ quá nhanh, người nghe có thể không biết món nào ứng với giá nào. Dùng màu hoặc tên món giúp giữ cuộc hội thoại rõ ràng.
Bạn có thể hỏi その白いかばんを見せてください — vui lòng cho tôi xem chiếc túi trắng đó. Khi muốn mua, これをください là yêu cầu lấy món đã được xác định. Câu này không tự bao gồm mọi chi tiết về thanh toán, vận chuyển hay đổi trả; các điều đó cần hỏi riêng nếu cần.
Thử một tình huống
Người bán cầm chiếc túi, bạn muốn hỏi giá chiếc túi ấy. Chọn このかばん hay そのかばん? Với bố trí hai người đứng đối diện như đã nêu, そのかばん phù hợp. Nếu sau đó túi được đặt ngay trước bạn, このかばん có thể là cách chỉ thích hợp.
Đọc この・その・あの, rồi luyện ba câu chỉ đồ vật. Khi luyện nói, nên đặt hai đồ vật ở hai vị trí thật để từ chỉ định gắn với một tình huống cụ thể.
Thử dùng điều vừa đọc
Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.
Mở bài học ba bướcNguồn tham khảo
Ngữ pháp liên quan
この・その・あの・どの: chỉ định trước danh từ
Dùng この, その hoặc あの ngay trước danh từ. この本 là quyển sách này; これ là cái này. Cần xét cả vị trí của vật lẫn việc có nêu danh từ hay không.
これ・それ・あれ・どれ: chỉ đồ vật
これ, それ và あれ thay cho đồ vật. Khi nói trực tiếp, chọn theo vị trí của vật so với người nói và người nghe, không theo người sở hữu.
Bài viết liên quan
Gọi món bằng tiếng Nhật: chọn món, nói số lượng và xác nhận lại
Một cuộc gọi món ngắn với これをください, 一つ・二つ và cách hỏi lại khi chưa nghe rõ. Có ví dụ đọc thực đơn và tính số món.
Đọc thông báo đổi sân ga bằng tiếng Nhật: tìm chuyến, giờ và nơi mới
Cách đọc một thông báo đổi sân ga qua các từ 変更・番線・発. Có đoạn mẫu và câu hỏi để phân biệt sân ga cũ với sân ga mới.
Tiếng Nhật ở khách sạn: giới thiệu đặt phòng và hỏi vị trí
Những câu ngắn để nói tên đặt phòng, hỏi thang máy và xin nhắc lại. Phân biệt hỏi “ở đâu” với yêu cầu một đồ vật.