Ví dụ 1
会議は三時からです。二時五十分に入口に来てください。 When does the meeting start? / Cuộc họp bắt đầu khi nào?
Đáp án và giải thích
三時 / 3:00
Cuộc họp bắt đầu lúc ba giờ. 2 giờ 50 là giờ đến lối vào.
Đọc đoạn tiếng Nhật ngắn, tìm căn cứ cho đáp án, phân biệt kế hoạch ban đầu và hướng dẫn cuối cùng.
Đọc câu hỏi rồi tìm câu liên quan trong đoạn. Gắn chủ thể với hành động: hai người ở nhà hàng có thể gọi hai món khác nhau. Một con số có thể là giá, số lượng, giờ bắt đầu hay giờ hẹn. Kiểm tra đơn vị và vai trò của nó.
Trong kế hoạch thay đổi, xác định dự định ban đầu và hướng dẫn thay thế. Chú ý ですが, 変わりました và ではありません. Với kế hoạch có điều kiện, xem thời tiết hoặc điều kiện đã nêu dẫn đến phương án nào.
Mỗi bộ có hai đoạn mới, mỗi đoạn bốn câu. Một đoạn kiểm tra chi tiết, đoạn kia kiểm tra thay đổi hoặc điều kiện. Bộ học có thêm 30 bài đọc với liên kết từ vựng và lời giải. Phần này chỉ kiểm tra đọc, không có nghe.
Tự trả lời trước khi mở lời giải. Ví dụ này không ghi điểm.
会議は三時からです。二時五十分に入口に来てください。 When does the meeting start? / Cuộc họp bắt đầu khi nào?
三時 / 3:00
Cuộc họp bắt đầu lúc ba giờ. 2 giờ 50 là giờ đến lối vào.
今日は二階ではなく、一階で勉強します。 Which floor? / Tầng nào?
一階 / first floor / tầng một
ではなく thay tầng hai bằng tầng một.
パンは一つ百五十円です。二つ買いました。 Total? / Tổng tiền?
三百円 / 300円
150 yên mỗi chiếc × hai chiếc = 300 yên.
Làm 40 câu để xem kết quả theo từng phần và chọn bài ôn. Lời giải hiện sau khi nộp; không có phần nghe.
Bắt đầu bộ AXem cả ba bộ