Ví dụ 1
「三日」の読み方は?
Đáp án và giải thích
みっか
三日 đọc là みっか: ngày mùng ba hoặc ba ngày tùy ngữ cảnh.
Đọc kanji trong cả từ, phân biệt chữ gần giống, luyện 80 chữ nền tảng với 240 câu.
Học cách đọc cả từ thay vì gán một âm cho một chữ. 日 có cách đọc khác nhau trong 日本, 日曜日 và 三日. Học cả từ giúp nhớ cách đọc trong ngữ cảnh. Ghi cả nghĩa khi học ngày đặc biệt như 四日 và 八日.
So sánh kỹ các chữ gần giống: 人 và 入, 木 và 本, 日 và 白. Xem cả từ và câu trước khi chọn chữ. Bài nhận diện kiểm tra việc chọn đúng mặt chữ, không đánh giá khả năng viết tay.
Mỗi bộ có bốn câu cách đọc kanji và bốn câu mặt chữ. Phần tra cứu liên kết có 80 chữ nền tảng chọn lọc với 240 câu để luyện thêm. Đây là tập hợp thực hành cho người mới, không phải danh sách kanji N5 chính thức đầy đủ.
Tự trả lời trước khi mở lời giải. Ví dụ này không ghi điểm.
「三日」の読み方は?
みっか
三日 đọc là みっか: ngày mùng ba hoặc ba ngày tùy ngữ cảnh.
「日本」の読み方は?
にほん / にっぽん
Cả hai đều là cách đọc được dùng của 日本. Bài nhập không có ngữ cảnh nên chấp nhận cả hai.
「本」と「木」: Which means a book? / Chữ nào nghĩa là sách?
本
本 có thêm một nét ngang ngắn gần phía dưới. 木 nghĩa là cây.
Làm 40 câu để xem kết quả theo từng phần và chọn bài ôn. Lời giải hiện sau khi nộp; không có phần nghe.
Bắt đầu bộ AXem cả ba bộ